Kết quả xổ số Thứ Năm 31/12/2015
Miền Bắc ngày 31/12/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 89356 |
| G.1 | 89709 |
| G.2 | 15106 18827 |
| G.3 | 09023 61912 64176 15336 23340 32247 |
| G.4 | 9642 6984 4808 9494 |
| G.5 | 6836 4115 3415 7988 4769 0540 |
| G.6 | 300 206 385 |
| G.7 | 58 87 94 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 6, 8, 9 | 0, 4, 4 | 0 |
| 1 | 2, 3, 5, 5 | 1 | |
| 2 | 3, 7 | 1, 4 | 2 |
| 3 | 6, 6 | 1, 2 | 3 |
| 4 | 0, 0, 2, 7 | 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 6, 8 | 1, 1, 8 | 5 |
| 6 | 9 | 0, 0, 3, 3, 5, 7 | 6 |
| 7 | 6 | 2, 4, 8 | 7 |
| 8 | 4, 5, 7, 8 | 0, 5, 8 | 8 |
| 9 | 4, 4 | 0, 6 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06(2) 08 09 | 0 | 00 40(2) |
| 1 | 12 13 15(2) | 1 | — |
| 2 | 23 27 | 2 | 12 42 |
| 3 | 36(2) | 3 | 13 23 |
| 4 | 40(2) 42 47 | 4 | 84 94(2) |
| 5 | 56 58 | 5 | 15(2) 85 |
| 6 | 69 | 6 | 06(2) 36(2) 56 76 |
| 7 | 76 | 7 | 27 47 87 |
| 8 | 84 85 87 88 | 8 | 08 58 88 |
| 9 | 94(2) | 9 | 09 69 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 31/12/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 ×2 08 09 |
| 1 | 12 13 15 ×2 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 36 ×2 |
| 4 | 40 ×2 42 47 |
| 5 | 56 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 85 87 88 |
| 9 | 94 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 31/12/2015
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 04 | 74 |
| G.7 | 266 | 956 | 087 |
| G.6 | 1865 3886 4838 | 5789 2133 7045 | 4473 3808 2279 |
| G.5 | 2730 | 1835 | 0571 |
| G.4 | 55836 78325 97271 79462 73155 68769 00409 | 80264 52760 18582 96100 10550 36689 96927 | 16260 17317 57349 96378 07731 72815 38813 |
| G.3 | 13187 71865 | 08080 80970 | 93860 68450 |
| G.2 | 51291 | 83894 | 28807 |
| G.1 | 59242 | 38253 | 01358 |
| ĐB | 166891 | 257952 | 667835 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 4 | 7, 8 |
| 1 | 3, 5, 7 | ||
| 2 | 5 | 7 | |
| 3 | 0, 6, 8 | 3, 5 | 1, 5 |
| 4 | 2 | 5 | 9 |
| 5 | 5 | 0, 2, 3, 6 | 0, 8 |
| 6 | 2, 5, 5, 6, 9 | 0, 4 | 0, 0 |
| 7 | 1 | 0 | 1, 3, 4, 8, 9 |
| 8 | 1, 6, 7 | 0, 2, 9, 9 | 7 |
| 9 | 1, 1 | 4 |
Miền Trung ngày 31/12/2015
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 26 | 17 |
| G.7 | 951 | 409 | 543 |
| G.6 | 4842 1367 4781 | 7395 7453 4777 | 1332 3344 9288 |
| G.5 | 6833 | 6293 | 5448 |
| G.4 | 30031 18082 09837 01322 26908 97290 00499 | 98094 45048 78582 55444 66527 52275 85591 | 40424 14614 98569 48075 86341 77037 86258 |
| G.3 | 07137 44532 | 98613 87915 | 78566 23455 |
| G.2 | 13807 | 36125 | 60240 |
| G.1 | 71854 | 06851 | 22012 |
| ĐB | 244743 | 592241 | 572654 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 9 | |
| 1 | 3, 5 | 2, 4, 7 | |
| 2 | 2 | 5, 6, 7 | 4 |
| 3 | 1, 2, 3, 7, 7 | 2, 7 | |
| 4 | 2, 3 | 1, 4, 8 | 0, 1, 3, 4, 8 |
| 5 | 1, 4 | 1, 3 | 4, 5, 8 |
| 6 | 6, 7 | 6, 9 | |
| 7 | 5, 7 | 5 | |
| 8 | 1, 2 | 2 | 8 |
| 9 | 0, 9 | 1, 3, 4, 5 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.