Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:31 14/01/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 45552 |
| G.1 | 57653 |
| G.2 | 58160 16344 |
| G.3 | 25746 56613 76084 98934 38611 22986 |
| G.4 | 8482 9793 3261 9401 |
| G.5 | 6041 6222 5540 9452 8431 6097 |
| G.6 | 552 221 477 |
| G.7 | 93 06 53 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 4, 6 | 0 |
| 1 | 1, 3 | 0, 1, 2, 3, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 2, 5, 5, 5, 8 | 2 |
| 3 | 1, 4 | 1, 5, 5, 9, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 4, 6 | 3, 4, 8 | 4 |
| 5 | 2, 2, 2, 3, 3 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 6 | 0, 4, 6, 8 | 6 |
| 7 | 7 | 7, 9 | 7 |
| 8 | 2, 4, 6 | 8 | |
| 9 | 3, 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 | 0 | 40 60 |
| 1 | 11 13 | 1 | 01 11 21 31 41 61 |
| 2 | 21 22 | 2 | 22 52(3) 82 |
| 3 | 31 34 | 3 | 13 53(2) 93(2) |
| 4 | 40 41 44 46 | 4 | 34 44 84 |
| 5 | 52(3) 53(2) | 5 | — |
| 6 | 60 61 66 | 6 | 06 46 66 86 |
| 7 | 77 | 7 | 77 97 |
| 8 | 82 84 86 | 8 | — |
| 9 | 93(2) 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 |
| 1 | 11 13 |
| 2 | 21 22 |
| 3 | 31 34 |
| 4 | 40 41 44 46 |
| 5 | 52 ×3 53 ×2 |
| 6 | 60 61 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 84 86 |
| 9 | 93 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 18 | 25 |
| G.7 | 722 | 721 | 069 |
| G.6 | 8534 3833 4154 | 4709 1870 0849 | 4827 9490 5867 |
| G.5 | 7665 | 6227 | 0672 |
| G.4 | 75878 20443 38546 28884 80441 50359 93694 | 32935 39467 13683 25565 32154 59229 70001 | 41467 68145 05776 28474 83266 06077 63878 |
| G.3 | 89101 79140 | 64279 63104 | 10795 99260 |
| G.2 | 36971 | 85691 | 31781 |
| G.1 | 98284 | 74142 | 08994 |
| ĐB | 373833 | 233383 | 299951 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 4, 9 | |
| 1 | 8 | ||
| 2 | 2 | 1, 7, 9 | 5, 7 |
| 3 | 3, 3, 4 | 5 | |
| 4 | 0, 1, 3, 6 | 2, 9 | 5 |
| 5 | 4, 9 | 4 | 1 |
| 6 | 5 | 5, 7 | 0, 6, 7, 7, 9 |
| 7 | 1, 8 | 0, 9 | 2, 4, 6, 7, 8 |
| 8 | 4, 4 | 3, 3 | 1 |
| 9 | 4, 5 | 1 | 0, 4, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 61 | 61 |
| G.7 | 002 | 342 | 809 |
| G.6 | 6842 5099 4917 | 6561 3925 9086 | 4410 2841 4444 |
| G.5 | 1636 | 5522 | 7533 |
| G.4 | 10358 95818 86869 34163 36821 07762 43838 | 50759 17380 70838 67307 16664 70002 45440 | 70438 77249 91962 00722 82285 42722 40212 |
| G.3 | 31483 95718 | 73824 66883 | 34822 60732 |
| G.2 | 07992 | 21085 | 59680 |
| G.1 | 00043 | 49585 | 29051 |
| ĐB | 670538 | 664744 | 441322 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 7 | 9 |
| 1 | 7, 8, 8 | 0, 2 | |
| 2 | 1 | 2, 4, 5 | 2, 2, 2, 2 |
| 3 | 6, 8, 8 | 8 | 2, 3, 8 |
| 4 | 0, 2, 3 | 0, 2, 4 | 1, 4, 9 |
| 5 | 8 | 9 | 1 |
| 6 | 2, 3, 9 | 1, 1, 4 | 1, 2 |
| 7 | |||
| 8 | 3 | 0, 3, 5, 5, 6 | 0, 5 |
| 9 | 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.