Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:34 21/01/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 38001 |
| G.1 | 19254 |
| G.2 | 61928 11755 |
| G.3 | 33882 50531 37152 31878 70486 51570 |
| G.4 | 1962 8234 0552 5614 |
| G.5 | 8859 4131 5510 3827 8751 2011 |
| G.6 | 220 685 334 |
| G.7 | 94 86 29 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 2, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4 | 0, 1, 3, 3, 5 | 1 |
| 2 | 0, 7, 8, 9 | 5, 5, 6, 6, 8 | 2 |
| 3 | 1, 1, 4, 4 | 3 | |
| 4 | 1, 3, 3, 5, 9 | 4 | |
| 5 | 1, 2, 2, 4, 5, 9 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 2, 2 | 8, 8 | 6 |
| 7 | 0, 8 | 2 | 7 |
| 8 | 2, 5, 6, 6 | 2, 7 | 8 |
| 9 | 4 | 2, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 20 70 |
| 1 | 10 11 14 | 1 | 01 11 31(2) 51 |
| 2 | 20 27 28 29 | 2 | 52(2) 62(2) 82 |
| 3 | 31(2) 34(2) | 3 | — |
| 4 | — | 4 | 14 34(2) 54 94 |
| 5 | 51 52(2) 54 55 59 | 5 | 55 85 |
| 6 | 62(2) | 6 | 86(2) |
| 7 | 70 78 | 7 | 27 |
| 8 | 82 85 86(2) | 8 | 28 78 |
| 9 | 94 | 9 | 29 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 11 14 |
| 2 | 20 27 28 29 |
| 3 | 31 ×2 34 ×2 |
| 4 | — |
| 5 | 51 52 ×2 54 55 59 |
| 6 | 62 ×2 |
| 7 | 70 78 |
| 8 | 82 85 86 ×2 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 63 | 67 |
| G.7 | 697 | 965 | 608 |
| G.6 | 6062 7398 2666 | 4112 5094 0072 | 9170 9191 4737 |
| G.5 | 8383 | 1613 | 9893 |
| G.4 | 84550 85108 94848 86513 27641 58585 52967 | 77310 77314 62571 93980 79681 69220 78878 | 84481 33721 93534 51462 81321 39527 54182 |
| G.3 | 62459 50939 | 43351 16586 | 38123 24550 |
| G.2 | 13720 | 56301 | 03726 |
| G.1 | 80108 | 37784 | 15419 |
| ĐB | 380478 | 954124 | 532993 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 1 | 8 |
| 1 | 3 | 0, 2, 3, 4 | 9 |
| 2 | 0 | 0, 4 | 1, 1, 3, 6, 7 |
| 3 | 9 | 4, 7 | |
| 4 | 1, 8 | ||
| 5 | 0, 8, 9 | 1 | 0 |
| 6 | 2, 6, 7 | 3, 5 | 2, 7 |
| 7 | 8 | 1, 2, 8 | 0 |
| 8 | 3, 5 | 0, 1, 4, 6 | 1, 2 |
| 9 | 7, 8 | 4 | 1, 3, 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 70 | 35 |
| G.7 | 575 | 095 | 891 |
| G.6 | 0225 6609 2576 | 1798 8985 8097 | 2362 0972 5310 |
| G.5 | 0774 | 5953 | 7157 |
| G.4 | 32769 97320 09362 94242 86265 64698 96764 | 41587 62779 03063 94254 53746 42004 59012 | 77669 67825 69956 71544 92055 98829 84272 |
| G.3 | 96663 40261 | 28940 76006 | 22962 86194 |
| G.2 | 65984 | 64682 | 68770 |
| G.1 | 09999 | 52818 | 34683 |
| ĐB | 427487 | 156643 | 167528 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 6 | |
| 1 | 2, 8 | 0 | |
| 2 | 0, 5 | 5, 8, 9 | |
| 3 | 5 | ||
| 4 | 2 | 0, 3, 6 | 4 |
| 5 | 3, 4 | 5, 6, 7 | |
| 6 | 1, 2, 3, 4, 5, 9 | 3 | 2, 2, 9 |
| 7 | 4, 5, 6 | 0, 9 | 0, 2, 2 |
| 8 | 4, 7 | 2, 5, 7 | 3 |
| 9 | 4, 8, 9 | 5, 7, 8 | 1, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.