Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 22/01/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 00157 |
| G.1 | 74930 |
| G.2 | 62641 76061 |
| G.3 | 98387 87063 62351 13873 99802 32006 |
| G.4 | 8602 8861 6345 7308 |
| G.5 | 2471 1245 6094 7694 1870 6925 |
| G.6 | 979 924 715 |
| G.7 | 14 03 41 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 3, 6, 8 | 3, 7 | 0 |
| 1 | 4, 5 | 4, 4, 5, 6, 6, 7 | 1 |
| 2 | 4, 5 | 0, 0 | 2 |
| 3 | 0, 6 | 0, 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1, 5, 5 | 1, 2, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 7 | 1, 2, 4, 4 | 5 |
| 6 | 1, 1, 3 | 0, 3 | 6 |
| 7 | 0, 1, 3, 9 | 5, 8 | 7 |
| 8 | 7 | 0 | 8 |
| 9 | 4, 4 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 03 06 08 | 0 | 30 70 |
| 1 | 14 15 | 1 | 41(2) 51 61(2) 71 |
| 2 | 24 25 | 2 | 02(2) |
| 3 | 30 36 | 3 | 03 63 73 |
| 4 | 41(2) 45(2) | 4 | 14 24 94(2) |
| 5 | 51 57 | 5 | 15 25 45(2) |
| 6 | 61(2) 63 | 6 | 06 36 |
| 7 | 70 71 73 79 | 7 | 57 87 |
| 8 | 87 | 8 | 08 |
| 9 | 94(2) | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 03 06 08 |
| 1 | 14 15 |
| 2 | 24 25 |
| 3 | 30 36 |
| 4 | 41 ×2 45 ×2 |
| 5 | 51 57 |
| 6 | 61 ×2 63 |
| 7 | 70 71 73 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 86 | 42 |
| G.7 | 167 | 826 | 327 |
| G.6 | 7154 8089 5795 | 3926 4219 7785 | 7281 7329 5504 |
| G.5 | 4959 | 8683 | 2432 |
| G.4 | 36515 60619 37585 97887 79327 10775 49382 | 92877 58365 48317 94734 81266 58311 23428 | 20150 51119 56401 72665 27611 25166 08725 |
| G.3 | 33927 70358 | 24773 73175 | 37033 69544 |
| G.2 | 15647 | 61027 | 03884 |
| G.1 | 77622 | 34154 | 48742 |
| ĐB | 942778 | 136079 | 054795 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | ||
| 1 | 5, 9 | 1, 7, 9 | 1, 9 |
| 2 | 2, 7, 7 | 6, 6, 7, 8 | 5, 7, 9 |
| 3 | 4 | 2, 3 | |
| 4 | 2, 7 | 2, 2, 4 | |
| 5 | 4, 8, 9 | 4 | 0 |
| 6 | 7 | 5, 6 | 5, 6 |
| 7 | 5, 8 | 3, 5, 7, 9 | |
| 8 | 2, 5, 7, 9 | 3, 5, 6 | 1, 4 |
| 9 | 5 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 66 |
| G.7 | 644 | 403 |
| G.6 | 1978 3696 9556 | 0237 9957 7581 |
| G.5 | 4140 | 9872 |
| G.4 | 60783 80144 37017 49561 96043 93169 26851 | 00697 58398 18777 82438 98948 81471 41306 |
| G.3 | 13484 35288 | 05914 85161 |
| G.2 | 54775 | 04406 |
| G.1 | 86273 | 32570 |
| ĐB | 622583 | 652198 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 6 | |
| 1 | 3, 7 | 4 |
| 2 | ||
| 3 | 7, 8 | |
| 4 | 0, 3, 4, 4 | 8 |
| 5 | 1, 6 | 7 |
| 6 | 1, 9 | 1, 6 |
| 7 | 3, 5, 8 | 0, 1, 2, 7 |
| 8 | 3, 3, 4, 8 | 1 |
| 9 | 6 | 7, 8, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.