Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 28/01/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 12792 |
| G.1 | 30951 |
| G.2 | 99703 21978 |
| G.3 | 00999 92929 09221 33971 90858 55982 |
| G.4 | 2686 5306 6029 8463 |
| G.5 | 4428 9926 0245 5262 6956 9525 |
| G.6 | 808 551 152 |
| G.7 | 33 24 63 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 2, 5, 5, 7 | 1 | |
| 2 | 1, 4, 5, 6, 8, 9, 9 | 5, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3 | 0, 3, 6, 6 | 3 |
| 4 | 5 | 2 | 4 |
| 5 | 1, 1, 2, 6, 8 | 2, 4 | 5 |
| 6 | 2, 3, 3 | 0, 2, 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 8 | 7 | |
| 8 | 2, 6 | 0, 2, 5, 7 | 8 |
| 9 | 2, 9 | 0, 2, 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 06 08 09 | 0 | — |
| 1 | — | 1 | 21 51(2) 71 |
| 2 | 21 24 25 26 28 29(2) | 2 | 52 62 82 92 |
| 3 | 33 | 3 | 03 33 63(2) |
| 4 | 45 | 4 | 24 |
| 5 | 51(2) 52 56 58 | 5 | 25 45 |
| 6 | 62 63(2) | 6 | 06 26 56 86 |
| 7 | 71 78 | 7 | — |
| 8 | 82 86 | 8 | 08 28 58 78 |
| 9 | 92 99 | 9 | 09 29(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 08 09 |
| 1 | — |
| 2 | 21 24 25 26 28 29 ×2 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 ×2 52 56 58 |
| 6 | 62 63 ×2 |
| 7 | 71 78 |
| 8 | 82 86 |
| 9 | 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 16 | 09 |
| G.7 | 308 | 489 | 123 |
| G.6 | 5583 4214 0946 | 8617 2667 0212 | 4618 7770 1119 |
| G.5 | 4386 | 2040 | 2115 |
| G.4 | 58907 30509 39810 89895 87013 76914 27239 | 27570 79992 12423 53784 52428 44158 81662 | 04641 01745 24025 80896 57861 32844 99658 |
| G.3 | 87982 84227 | 10782 28804 | 70899 49618 |
| G.2 | 80283 | 19979 | 44982 |
| G.1 | 27560 | 73038 | 14771 |
| ĐB | 549843 | 862084 | 889835 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 8, 9 | 4 | 9 |
| 1 | 0, 3, 4, 4 | 2, 6, 7 | 5, 8, 8, 9 |
| 2 | 7 | 3, 8 | 3, 5 |
| 3 | 9 | 8 | 5 |
| 4 | 3, 6 | 0 | 1, 4, 5 |
| 5 | 8 | 8 | |
| 6 | 0 | 2, 7 | 1 |
| 7 | 0, 9 | 0, 1 | |
| 8 | 2, 3, 3, 6 | 2, 4, 4, 9 | 2 |
| 9 | 5 | 2 | 6, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 96 | 23 |
| G.7 | 683 | 513 | 729 |
| G.6 | 3116 1296 5483 | 4571 2509 7873 | 9141 5353 3547 |
| G.5 | 0797 | 3826 | 3572 |
| G.4 | 69383 94208 20913 81782 98540 00144 60136 | 06460 66672 70573 47586 26002 40685 95175 | 13220 28185 71215 68997 27890 04340 97334 |
| G.3 | 63215 54470 | 84122 47222 | 03816 94285 |
| G.2 | 92704 | 57795 | 68259 |
| G.1 | 70189 | 46068 | 05398 |
| ĐB | 249871 | 534753 | 874926 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 2, 9 | |
| 1 | 3, 5, 6 | 3 | 5, 6 |
| 2 | 2, 2, 6 | 0, 3, 6, 9 | |
| 3 | 6 | 4 | |
| 4 | 0, 4, 6 | 0, 1, 7 | |
| 5 | 3 | 3, 9 | |
| 6 | 0, 8 | ||
| 7 | 0, 1 | 1, 2, 3, 3, 5 | 2 |
| 8 | 2, 3, 3, 3, 9 | 5, 6 | 5, 5 |
| 9 | 6, 7 | 5, 6 | 0, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.