Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 30/01/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 68158 |
| G.1 | 53828 |
| G.2 | 56456 24357 |
| G.3 | 56959 47452 09223 57973 65564 77168 |
| G.4 | 6202 6439 1255 5559 |
| G.5 | 6007 8131 8385 0108 1007 2905 |
| G.6 | 416 077 252 |
| G.7 | 47 66 07 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 7, 7, 7, 8 | 2 | 0 |
| 1 | 6 | 3 | 1 |
| 2 | 0, 3, 8 | 0, 5, 5 | 2 |
| 3 | 1, 9 | 2, 7 | 3 |
| 4 | 7 | 6 | 4 |
| 5 | 2, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 9 | 0, 5, 8 | 5 |
| 6 | 4, 6, 8 | 1, 5, 6 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 0, 0, 0, 4, 5, 7 | 7 |
| 8 | 5 | 0, 2, 5, 6 | 8 |
| 9 | 3, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 07(3) 08 | 0 | 20 |
| 1 | 16 | 1 | 31 |
| 2 | 20 23 28 | 2 | 02 52(2) |
| 3 | 31 39 | 3 | 23 73 |
| 4 | 47 | 4 | 64 |
| 5 | 52(2) 55 56 57 58 59(2) | 5 | 05 55 85 |
| 6 | 64 66 68 | 6 | 16 56 66 |
| 7 | 73 77 | 7 | 07(3) 47 57 77 |
| 8 | 85 | 8 | 08 28 58 68 |
| 9 | — | 9 | 39 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 07 ×3 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20 23 28 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52 ×2 55 56 57 58 59 ×2 |
| 6 | 64 66 68 |
| 7 | 73 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 40 | 74 | 13 |
| G.7 | 272 | 462 | 041 | 071 |
| G.6 | 5394 9186 4279 | 5289 1497 7657 | 1421 5285 0216 | 3460 5489 2776 |
| G.5 | 3269 | 2487 | 6759 | 4373 |
| G.4 | 74955 34268 51953 35054 22672 24502 94834 | 09519 01476 89602 70593 57160 66403 15545 | 19514 46897 38078 59289 24264 79740 73408 | 49952 71924 08448 85691 15283 78372 35550 |
| G.3 | 60012 72450 | 07182 96532 | 14311 78200 | 31401 45943 |
| G.2 | 80057 | 39514 | 23773 | 30764 |
| G.1 | 21871 | 64934 | 88069 | 54461 |
| ĐB | 887652 | 141077 | 117764 | 868510 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 3 | 0, 8 | 1 |
| 1 | 2 | 4, 9 | 1, 4, 6 | 0, 3 |
| 2 | 1 | 4 | ||
| 3 | 4, 5 | 2, 4 | ||
| 4 | 0, 5 | 0, 1 | 3, 8 | |
| 5 | 0, 2, 3, 4, 5, 7 | 7 | 9 | 0, 2 |
| 6 | 8, 9 | 0, 2 | 4, 4, 9 | 0, 1, 4 |
| 7 | 1, 2, 2, 9 | 6, 7 | 3, 4, 8 | 1, 2, 3, 6 |
| 8 | 6 | 2, 7, 9 | 5, 9 | 3, 9 |
| 9 | 4 | 3, 7 | 7 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 52 | 85 |
| G.7 | 227 | 623 | 024 |
| G.6 | 0200 9428 5733 | 3560 2755 1695 | 3106 7031 2701 |
| G.5 | 9621 | 5700 | 8027 |
| G.4 | 45216 53396 00716 67158 03396 33642 57661 | 23062 17873 42125 46679 24074 92701 03711 | 93251 93260 33054 06293 54701 66327 80898 |
| G.3 | 53537 79335 | 91184 71797 | 20259 36889 |
| G.2 | 60773 | 88209 | 83346 |
| G.1 | 79201 | 06068 | 49174 |
| ĐB | 992843 | 866260 | 484131 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 1, 9 | 1, 1, 6 |
| 1 | 6, 6 | 1 | |
| 2 | 1, 7, 8 | 3, 5 | 4, 7, 7 |
| 3 | 3, 5, 7 | 1, 1 | |
| 4 | 2, 3 | 6 | |
| 5 | 8 | 2, 5 | 1, 4, 9 |
| 6 | 1 | 0, 0, 2, 8 | 0 |
| 7 | 3 | 3, 4, 9 | 4 |
| 8 | 7 | 4 | 5, 9 |
| 9 | 6, 6 | 5, 7 | 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.