Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 01/02/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 47619 |
| G.1 | 56087 |
| G.2 | 00492 74099 |
| G.3 | 96062 39377 21271 66280 84023 75438 |
| G.4 | 2320 9952 8617 4941 |
| G.5 | 1854 6952 0736 1103 1063 3439 |
| G.6 | 644 309 453 |
| G.7 | 90 96 28 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 2, 8, 9 | 0 |
| 1 | 7, 9 | 4, 7 | 1 |
| 2 | 0, 3, 8 | 5, 5, 6, 9 | 2 |
| 3 | 6, 8, 9 | 0, 2, 5, 6 | 3 |
| 4 | 1, 4 | 4, 5 | 4 |
| 5 | 2, 2, 3, 4 | 5 | |
| 6 | 2, 3 | 3, 9 | 6 |
| 7 | 1, 7 | 1, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 7, 9 | 2, 3 | 8 |
| 9 | 0, 2, 6, 9 | 0, 1, 3, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 09 | 0 | 20 80 90 |
| 1 | 17 19 | 1 | 41 71 |
| 2 | 20 23 28 | 2 | 52(2) 62 92 |
| 3 | 36 38 39 | 3 | 03 23 53 63 |
| 4 | 41 44 | 4 | 44 54 |
| 5 | 52(2) 53 54 | 5 | — |
| 6 | 62 63 | 6 | 36 96 |
| 7 | 71 77 | 7 | 17 77 87 |
| 8 | 80 87 89 | 8 | 28 38 |
| 9 | 90 92 96 99 | 9 | 09 19 39 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 09 |
| 1 | 17 19 |
| 2 | 20 23 28 |
| 3 | 36 38 39 |
| 4 | 41 44 |
| 5 | 52 ×2 53 54 |
| 6 | 62 63 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 80 87 89 |
| 9 | 90 92 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 91 | 87 |
| G.7 | 045 | 527 | 291 |
| G.6 | 1923 6350 9982 | 3245 8539 2793 | 7111 2204 3671 |
| G.5 | 8875 | 9890 | 1958 |
| G.4 | 88316 95913 10610 19865 61996 31064 81944 | 14192 79421 60424 45660 28220 06486 90713 | 25002 95826 01552 81678 99294 71292 47415 |
| G.3 | 92857 70785 | 30718 72986 | 28197 87098 |
| G.2 | 60788 | 52969 | 07567 |
| G.1 | 78019 | 33293 | 11164 |
| ĐB | 619591 | 330285 | 432078 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | ||
| 1 | 0, 3, 6, 9 | 3, 8 | 1, 5 |
| 2 | 3 | 0, 1, 4, 7 | 6 |
| 3 | 9 | ||
| 4 | 4, 5 | 5 | |
| 5 | 0, 0, 7 | 2, 8 | |
| 6 | 4, 5 | 0, 9 | 4, 7 |
| 7 | 5 | 1, 8, 8 | |
| 8 | 2, 5, 8 | 5, 6, 6 | 7 |
| 9 | 1, 6 | 0, 1, 2, 3, 3 | 1, 2, 4, 7, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 42 |
| G.7 | 109 | 151 |
| G.6 | 5576 0528 5206 | 6528 4253 2212 |
| G.5 | 3793 | 3809 |
| G.4 | 17374 93926 50914 98503 28461 03032 71879 | 04952 83361 38171 63139 81746 23947 20867 |
| G.3 | 91929 58004 | 72880 43668 |
| G.2 | 17045 | 71572 |
| G.1 | 28414 | 33950 |
| ĐB | 140826 | 450064 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6, 9 | 9 |
| 1 | 4, 4, 5 | 2 |
| 2 | 6, 6, 8, 9 | 8 |
| 3 | 2 | 9 |
| 4 | 5 | 2, 6, 7 |
| 5 | 0, 1, 2, 3 | |
| 6 | 1 | 1, 4, 7, 8 |
| 7 | 4, 6, 9 | 1, 2 |
| 8 | 0 | |
| 9 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.