Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 04/02/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 31058 |
| G.1 | 47744 |
| G.2 | 89936 98925 |
| G.3 | 79839 03673 67684 20769 34806 43608 |
| G.4 | 9059 9292 4555 8379 |
| G.5 | 0119 2967 1528 3576 1673 7980 |
| G.6 | 672 964 323 |
| G.7 | 15 52 50 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 5, 8 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 1 | |
| 2 | 3, 5, 8 | 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 6, 9 | 2, 7, 7 | 3 |
| 4 | 4 | 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 2, 5, 8, 9 | 1, 2, 5 | 5 |
| 6 | 4, 7, 9 | 0, 3, 7 | 6 |
| 7 | 2, 3, 3, 6, 9 | 6 | 7 |
| 8 | 0, 4, 8 | 0, 2, 5, 8 | 8 |
| 9 | 2 | 1, 3, 5, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 08 | 0 | 50 80 |
| 1 | 15 19 | 1 | — |
| 2 | 23 25 28 | 2 | 52 72 92 |
| 3 | 36 39 | 3 | 23 73(2) |
| 4 | 44 | 4 | 44 64 84 |
| 5 | 50 52 55 58 59 | 5 | 15 25 55 |
| 6 | 64 67 69 | 6 | 06 36 76 |
| 7 | 72 73(2) 76 79 | 7 | 67 |
| 8 | 80 84 88 | 8 | 08 28 58 88 |
| 9 | 92 | 9 | 19 39 59 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 08 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 23 25 28 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 52 55 58 59 |
| 6 | 64 67 69 |
| 7 | 72 73 ×2 76 79 |
| 8 | 80 84 88 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 21 | 61 |
| G.7 | 472 | 833 | 034 |
| G.6 | 4648 7579 8739 | 1460 6030 7530 | 9213 0789 3280 |
| G.5 | 2366 | 4569 | 7468 |
| G.4 | 84893 61308 10229 40139 10269 11143 15497 | 80935 81803 11243 06826 80028 17015 07055 | 48872 91460 55980 56530 07194 63009 59838 |
| G.3 | 64622 72582 | 46861 26911 | 67553 28320 |
| G.2 | 60294 | 32304 | 42712 |
| G.1 | 70010 | 28941 | 57184 |
| ĐB | 123883 | 881799 | 044980 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3, 4 | 9 |
| 1 | 0 | 1, 5 | 2, 3 |
| 2 | 2, 9 | 1, 6, 8 | 0 |
| 3 | 2, 9, 9 | 0, 0, 3, 5 | 0, 4, 8 |
| 4 | 3, 8 | 1, 3 | |
| 5 | 5 | 3 | |
| 6 | 6, 9 | 0, 1, 9 | 0, 1, 8 |
| 7 | 2, 9 | 2 | |
| 8 | 2, 3 | 0, 0, 0, 4, 9 | |
| 9 | 3, 4, 7 | 9 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 95 | 45 |
| G.7 | 569 | 626 | 588 |
| G.6 | 5033 4999 1949 | 7147 5954 2450 | 5933 9280 6470 |
| G.5 | 2974 | 5977 | 2532 |
| G.4 | 35709 66087 35483 52348 43303 28592 08566 | 71855 11754 40581 19314 75139 31442 13897 | 24933 09668 11587 82622 18417 94949 10088 |
| G.3 | 84691 05043 | 36319 10046 | 95095 81104 |
| G.2 | 00766 | 18253 | 78560 |
| G.1 | 91889 | 29443 | 12897 |
| ĐB | 675180 | 981026 | 826922 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 4 | |
| 1 | 4, 9 | 7 | |
| 2 | 6, 6 | 2, 2 | |
| 3 | 3 | 9 | 2, 3, 3 |
| 4 | 3, 3, 8, 9 | 2, 3, 6, 7 | 5, 9 |
| 5 | 0, 3, 4, 4, 5 | ||
| 6 | 6, 6, 9 | 0, 8 | |
| 7 | 4 | 7 | 0 |
| 8 | 0, 3, 7, 9 | 1 | 0, 7, 8, 8 |
| 9 | 1, 2, 9 | 5, 7 | 5, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.