Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 05/02/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 97783 |
| G.1 | 88924 |
| G.2 | 41080 35745 |
| G.3 | 44486 47788 93204 04478 73213 40974 |
| G.4 | 2277 1677 2761 5122 |
| G.5 | 8966 5337 8147 7952 9238 7575 |
| G.6 | 505 473 393 |
| G.7 | 31 40 81 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 3, 3 | 3, 6, 8 | 1 |
| 2 | 2, 4 | 2, 5 | 2 |
| 3 | 1, 7, 8 | 1, 1, 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 5, 7 | 0, 2, 7 | 4 |
| 5 | 2 | 0, 4, 7 | 5 |
| 6 | 1, 6 | 6, 8 | 6 |
| 7 | 3, 4, 5, 7, 7, 8 | 3, 4, 7, 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 6, 8 | 3, 7, 8 | 8 |
| 9 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 | 0 | 40 80 |
| 1 | 13(2) | 1 | 31 61 81 |
| 2 | 22 24 | 2 | 22 52 |
| 3 | 31 37 38 | 3 | 13(2) 73 83 93 |
| 4 | 40 45 47 | 4 | 04 24 74 |
| 5 | 52 | 5 | 05 45 75 |
| 6 | 61 66 | 6 | 66 86 |
| 7 | 73 74 75 77(2) 78 | 7 | 37 47 77(2) |
| 8 | 80 81 83 86 88 | 8 | 38 78 88 |
| 9 | 93 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 |
| 1 | 13 ×2 |
| 2 | 22 24 |
| 3 | 31 37 38 |
| 4 | 40 45 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | 73 74 75 77 ×2 78 |
| 8 | 80 81 83 86 88 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 92 | 18 |
| G.7 | 267 | 245 | 116 |
| G.6 | 4470 3087 6289 | 3083 7429 0976 | 1363 6288 1494 |
| G.5 | 4134 | 6275 | 7260 |
| G.4 | 73546 59067 95733 03127 49009 99842 39699 | 76617 88042 94288 92141 30692 10895 89266 | 30125 47466 70980 41869 58122 60175 14111 |
| G.3 | 15601 35947 | 65620 61862 | 34311 64974 |
| G.2 | 04175 | 90128 | 11969 |
| G.1 | 15367 | 64581 | 26773 |
| ĐB | 217650 | 850008 | 400673 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 8 | |
| 1 | 7 | 1, 1, 6, 8 | |
| 2 | 7 | 0, 8, 9 | 2, 5 |
| 3 | 3, 4 | ||
| 4 | 2, 6, 7 | 1, 2, 5 | |
| 5 | 0 | ||
| 6 | 7, 7, 7 | 2, 6 | 0, 3, 6, 9, 9 |
| 7 | 0, 5 | 5, 6 | 3, 3, 4, 5 |
| 8 | 4, 7, 9 | 1, 3, 8 | 0, 8 |
| 9 | 9 | 2, 2, 5 | 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 08 |
| G.7 | 246 | 969 |
| G.6 | 7918 6527 9744 | 4651 5034 6606 |
| G.5 | 9218 | 2056 |
| G.4 | 12257 86260 29892 95248 43238 27331 34919 | 22926 25797 70722 00073 90901 53480 85004 |
| G.3 | 83516 82844 | 76327 51532 |
| G.2 | 32266 | 26519 |
| G.1 | 79224 | 68760 |
| ĐB | 687260 | 145417 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6, 8 | |
| 1 | 6, 8, 8, 9, 9 | 7, 9 |
| 2 | 4, 7 | 2, 6, 7 |
| 3 | 1, 8 | 2, 4 |
| 4 | 4, 4, 6, 8 | |
| 5 | 7 | 1, 6 |
| 6 | 0, 0, 6 | 0, 9 |
| 7 | 3 | |
| 8 | 0 | |
| 9 | 2 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.