Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 14/02/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 14362 |
| G.1 | 39778 |
| G.2 | 15230 49605 |
| G.3 | 59857 84069 99695 98439 60499 25868 |
| G.4 | 6159 6880 1057 0431 |
| G.5 | 9766 2578 5513 1402 1761 8829 |
| G.6 | 712 889 342 |
| G.7 | 29 61 05 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 5 | 3, 8 | 0 |
| 1 | 2, 3 | 3, 6, 6 | 1 |
| 2 | 3, 9, 9 | 0, 1, 4, 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 9 | 1, 2 | 3 |
| 4 | 2 | 4 | |
| 5 | 7, 7, 9 | 0, 0, 9 | 5 |
| 6 | 1, 1, 2, 6, 8, 9 | 6 | 6 |
| 7 | 8, 8 | 5, 5 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 6, 7, 7 | 8 |
| 9 | 5, 9 | 2, 2, 3, 5, 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05(2) | 0 | 30 80 |
| 1 | 12 13 | 1 | 31 61(2) |
| 2 | 23 29(2) | 2 | 02 12 42 62 |
| 3 | 30 31 39 | 3 | 13 23 |
| 4 | 42 | 4 | — |
| 5 | 57(2) 59 | 5 | 05(2) 95 |
| 6 | 61(2) 62 66 68 69 | 6 | 66 |
| 7 | 78(2) | 7 | 57(2) |
| 8 | 80 89 | 8 | 68 78(2) |
| 9 | 95 99 | 9 | 29(2) 39 59 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 ×2 |
| 1 | 12 13 |
| 2 | 23 29 ×2 |
| 3 | 30 31 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57 ×2 59 |
| 6 | 61 ×2 62 66 68 69 |
| 7 | 78 ×2 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 77 | 47 |
| G.7 | 659 | 014 | 575 |
| G.6 | 1617 3975 8453 | 8665 8332 7765 | 0583 0998 0736 |
| G.5 | 6059 | 8669 | 0777 |
| G.4 | 61081 07659 32073 65848 82398 36698 77411 | 31928 44968 99174 33240 69143 53604 30310 | 78973 53777 42551 25741 81989 00351 39365 |
| G.3 | 62713 78920 | 83288 56210 | 61462 43250 |
| G.2 | 82376 | 70300 | 81308 |
| G.1 | 38577 | 01346 | 68937 |
| ĐB | 701623 | 955750 | 233801 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 1, 8 | |
| 1 | 1, 3, 7 | 0, 0, 4 | |
| 2 | 0, 3 | 8 | |
| 3 | 2 | 6, 7 | |
| 4 | 8 | 0, 3, 6 | 1, 7 |
| 5 | 3, 9, 9, 9 | 0 | 0, 1, 1 |
| 6 | 5, 5, 8, 9 | 2, 5 | |
| 7 | 3, 5, 6, 7 | 4, 7 | 3, 5, 7, 7 |
| 8 | 1 | 8 | 3, 9 |
| 9 | 3, 8, 8 | 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 95 |
| G.7 | 321 | 612 |
| G.6 | 6576 0118 7870 | 8477 8231 5605 |
| G.5 | 0940 | 9045 |
| G.4 | 12882 30465 43936 91524 80941 38735 77806 | 83680 73132 67380 50647 53667 91421 47572 |
| G.3 | 74833 46922 | 81490 32596 |
| G.2 | 78015 | 54682 |
| G.1 | 08760 | 66190 |
| ĐB | 654542 | 002311 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.