Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 18/02/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 31635 |
| G.1 | 73221 |
| G.2 | 72867 45974 |
| G.3 | 35945 48449 32269 71219 90929 60265 |
| G.4 | 0959 4075 5731 0014 |
| G.5 | 3205 4529 5241 5244 4702 9194 |
| G.6 | 362 897 364 |
| G.7 | 77 95 72 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 8 | 0 | |
| 1 | 4, 9 | 2, 3, 4 | 1 |
| 2 | 1, 9, 9 | 0, 6, 7 | 2 |
| 3 | 1, 5 | 3 | |
| 4 | 1, 4, 5, 9 | 1, 4, 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 9 | 0, 3, 4, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 2, 4, 5, 7, 9 | 6 | |
| 7 | 2, 4, 5, 7 | 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0 | 8 | |
| 9 | 4, 5, 7 | 1, 2, 2, 4, 5, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 08 | 0 | — |
| 1 | 14 19 | 1 | 21 31 41 |
| 2 | 21 29(2) | 2 | 02 62 72 |
| 3 | 31 35 | 3 | — |
| 4 | 41 44 45 49 | 4 | 14 44 64 74 94 |
| 5 | 59 | 5 | 05 35 45 65 75 95 |
| 6 | 62 64 65 67 69 | 6 | — |
| 7 | 72 74 75 77 | 7 | 67 77 97 |
| 8 | — | 8 | 08 |
| 9 | 94 95 97 | 9 | 19 29(2) 49 59 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 08 |
| 1 | 14 19 |
| 2 | 21 29 ×2 |
| 3 | 31 35 |
| 4 | 41 44 45 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 64 65 67 69 |
| 7 | 72 74 75 77 |
| 8 | — |
| 9 | 94 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 48 | 88 |
| G.7 | 668 | 015 | 022 |
| G.6 | 2448 3415 5522 | 7800 6327 5289 | 0411 8217 8806 |
| G.5 | 2117 | 8354 | 7988 |
| G.4 | 98331 35282 37560 44511 73901 57940 15332 | 29760 86459 04534 41780 65179 86422 73534 | 99083 20469 04622 33324 00165 25797 15254 |
| G.3 | 86534 00841 | 68018 01794 | 41008 03835 |
| G.2 | 18472 | 49150 | 86761 |
| G.1 | 08917 | 43460 | 45670 |
| ĐB | 513715 | 746337 | 133661 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 6, 8 |
| 1 | 1, 5, 5, 7, 7 | 5, 8 | 1, 7 |
| 2 | 2 | 2, 7 | 2, 2, 4 |
| 3 | 1, 2, 2, 4 | 4, 4, 7 | 5 |
| 4 | 0, 1, 8 | 8 | |
| 5 | 0, 4, 9 | 4 | |
| 6 | 0, 8 | 0, 0 | 1, 1, 5, 9 |
| 7 | 2 | 9 | 0 |
| 8 | 2 | 0, 9 | 3, 8, 8 |
| 9 | 4 | 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 51 | 95 |
| G.7 | 175 | 946 | 515 |
| G.6 | 5246 6993 0369 | 6149 3713 3991 | 6375 9741 7273 |
| G.5 | 5419 | 7134 | 3279 |
| G.4 | 11991 11015 97340 44158 54300 30898 04578 | 94993 45354 71366 73476 69183 23384 57575 | 27395 76956 66106 79344 79067 71384 89135 |
| G.3 | 73150 78017 | 32083 75939 | 19497 33068 |
| G.2 | 76722 | 73848 | 81496 |
| G.1 | 19414 | 15628 | 77293 |
| ĐB | 852936 | 491222 | 304667 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 6 | |
| 1 | 4, 5, 7, 9 | 3 | 5 |
| 2 | 2 | 2, 8 | |
| 3 | 6 | 4, 9 | 5 |
| 4 | 0, 0, 6 | 6, 8, 9 | 1, 4 |
| 5 | 0, 8 | 1, 4 | 6 |
| 6 | 9 | 6 | 7, 7, 8 |
| 7 | 5, 8 | 5, 6 | 3, 5, 9 |
| 8 | 3, 3, 4 | 4 | |
| 9 | 1, 3, 8 | 1, 3 | 3, 5, 5, 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.