Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 25/02/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 15452 |
| G.1 | 34726 |
| G.2 | 39382 02013 |
| G.3 | 61966 08969 39836 80785 93623 51789 |
| G.4 | 8895 7155 8526 5803 |
| G.5 | 0555 3160 5530 5065 0750 8037 |
| G.6 | 220 879 175 |
| G.7 | 31 81 55 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 3, 5, 6 | 0 |
| 1 | 3 | 3, 8 | 1 |
| 2 | 0, 3, 6, 6 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 0, 1, 6, 7 | 0, 1, 2, 6 | 3 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 0, 2, 5, 5, 5 | 5, 5, 5, 6, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 3, 5, 6, 9 | 2, 2, 3, 6 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 3 | 7 |
| 8 | 1, 2, 5, 9 | 8 | |
| 9 | 5 | 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20 30 50 60 |
| 1 | 13 | 1 | 31 81 |
| 2 | 20 23 26(2) | 2 | 52 82 |
| 3 | 30 31 36 37 | 3 | 03 13 23 63 |
| 4 | — | 4 | — |
| 5 | 50 52 55(3) | 5 | 55(3) 65 75 85 95 |
| 6 | 60 63 65 66 69 | 6 | 26(2) 36 66 |
| 7 | 75 79 | 7 | 37 |
| 8 | 81 82 85 89 | 8 | — |
| 9 | 95 | 9 | 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 23 26 ×2 |
| 3 | 30 31 36 37 |
| 4 | — |
| 5 | 50 52 55 ×3 |
| 6 | 60 63 65 66 69 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 81 82 85 89 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 82 | 63 |
| G.7 | 399 | 399 | 361 |
| G.6 | 9427 5438 5082 | 0090 9465 9343 | 8838 0763 7283 |
| G.5 | 1448 | 2144 | 2107 |
| G.4 | 57713 84461 09336 85409 25806 70170 45570 | 83104 71833 05202 98094 27990 80426 24221 | 63229 16033 00929 94381 11185 33274 97236 |
| G.3 | 14615 84199 | 52771 72193 | 91039 14334 |
| G.2 | 64478 | 55471 | 04652 |
| G.1 | 05395 | 46553 | 57684 |
| ĐB | 435576 | 049795 | 485840 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 2, 4 | 7 |
| 1 | 3, 5 | ||
| 2 | 7 | 1, 6 | 9, 9 |
| 3 | 6, 8 | 3 | 3, 4, 6, 8, 9 |
| 4 | 8 | 3, 4 | 0 |
| 5 | 3 | 2 | |
| 6 | 1 | 5 | 1, 3, 3 |
| 7 | 0, 0, 4, 6, 8 | 1, 1 | 4 |
| 8 | 2 | 2 | 1, 3, 4, 5 |
| 9 | 5, 9, 9 | 0, 0, 3, 4, 5, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 19 | 39 |
| G.7 | 200 | 325 | 677 |
| G.6 | 1199 1487 0803 | 5466 4083 6058 | 5066 5033 2248 |
| G.5 | 6611 | 4159 | 3917 |
| G.4 | 91345 02790 94238 89242 90454 93105 70154 | 03862 04132 55876 02684 32224 51675 03227 | 05600 82963 81809 11282 27484 20049 76959 |
| G.3 | 01453 08600 | 70498 94466 | 66463 58221 |
| G.2 | 31418 | 60405 | 41668 |
| G.1 | 99470 | 13663 | 38810 |
| ĐB | 373392 | 828694 | 928853 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 3, 5 | 5 | 0, 9 |
| 1 | 1, 7, 8 | 9 | 0, 7 |
| 2 | 4, 5, 7 | 1 | |
| 3 | 8 | 2 | 3, 9 |
| 4 | 2, 5 | 8, 9 | |
| 5 | 3, 4, 4 | 8, 9 | 3, 9 |
| 6 | 2, 3, 6, 6 | 3, 3, 6, 8 | |
| 7 | 0 | 5, 6 | 7 |
| 8 | 7 | 3, 4 | 2, 4 |
| 9 | 0, 2, 9 | 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.