Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 27/02/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 46409 |
| G.1 | 09365 |
| G.2 | 83587 60495 |
| G.3 | 10119 65318 18477 01450 35611 50529 |
| G.4 | 8982 7210 7508 1006 |
| G.5 | 8175 4895 9439 9115 6404 5746 |
| G.6 | 721 820 044 |
| G.7 | 85 95 52 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 8, 9 | 1, 2, 5 | 0 |
| 1 | 0, 1, 5, 8, 9 | 1, 2, 4 | 1 |
| 2 | 0, 1, 9 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 3 | |
| 4 | 1, 4, 6 | 0, 4 | 4 |
| 5 | 0, 2 | 1, 6, 7, 8, 9, 9, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 0, 4 | 6 |
| 7 | 5, 7 | 7, 8 | 7 |
| 8 | 2, 5, 7 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 5, 5, 5 | 0, 1, 2, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 08 09 | 0 | 10 20 50 |
| 1 | 10 11 15 18 19 | 1 | 11 21 41 |
| 2 | 20 21 29 | 2 | 52 82 |
| 3 | 39 | 3 | — |
| 4 | 41 44 46 | 4 | 04 44 |
| 5 | 50 52 | 5 | 15 65 75 85 95(3) |
| 6 | 65 | 6 | 06 46 |
| 7 | 75 77 | 7 | 77 87 |
| 8 | 82 85 87 | 8 | 08 18 |
| 9 | 95(3) | 9 | 09 19 29 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 08 09 |
| 1 | 10 11 15 18 19 |
| 2 | 20 21 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41 44 46 |
| 5 | 50 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75 77 |
| 8 | 82 85 87 |
| 9 | 95 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 06 | 74 | 13 |
| G.7 | 938 | 539 | 432 | 487 |
| G.6 | 7737 2370 4946 | 2086 8763 0215 | 3393 4098 9548 | 9408 4900 0045 |
| G.5 | 2453 | 7841 | 8473 | 2057 |
| G.4 | 95468 88767 55450 13553 70534 23011 91433 | 49712 34473 99567 08794 83946 45609 88830 | 42310 17528 02481 97059 95398 73008 62297 | 37059 23751 06782 03173 03574 88656 90534 |
| G.3 | 52269 96286 | 95993 01613 | 52498 06612 | 07234 35564 |
| G.2 | 58640 | 88775 | 93378 | 38171 |
| G.1 | 61986 | 60988 | 37522 | 10078 |
| ĐB | 216841 | 636310 | 971897 | 276080 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 8 | 0, 8 | |
| 1 | 1 | 0, 2, 3, 5 | 0, 2 | 3 |
| 2 | 2, 8 | |||
| 3 | 2, 3, 4, 7, 8 | 0, 9 | 2 | 4, 4 |
| 4 | 0, 1, 6 | 1, 6 | 8 | 5 |
| 5 | 0, 3, 3 | 9 | 1, 6, 7, 9 | |
| 6 | 7, 8, 9 | 3, 7 | 4 | |
| 7 | 0 | 3, 5 | 3, 4, 8 | 1, 3, 4, 8 |
| 8 | 6, 6 | 6, 8 | 1 | 0, 2, 7 |
| 9 | 3, 4 | 3, 7, 7, 8, 8, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 24 | 54 |
| G.7 | 866 | 259 | 155 |
| G.6 | 8455 7426 9525 | 7009 8705 2045 | 9664 2448 1446 |
| G.5 | 9879 | 1219 | 7378 |
| G.4 | 56882 49763 61593 70139 50226 29212 15340 | 53127 22872 16489 07408 73577 74445 82074 | 12748 20489 25291 37520 57819 86154 18824 |
| G.3 | 55088 50531 | 05885 41938 | 84250 48899 |
| G.2 | 22231 | 83593 | 09809 |
| G.1 | 84685 | 77147 | 20114 |
| ĐB | 763050 | 706594 | 353291 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 9 | 9 | |
| 1 | 2, 9 | 9 | 4, 9 |
| 2 | 5, 6, 6 | 4, 7 | 0, 4 |
| 3 | 1, 1, 9 | 8 | |
| 4 | 0 | 5, 5, 7 | 6, 8, 8 |
| 5 | 0, 5 | 9 | 0, 4, 4, 5 |
| 6 | 3, 6 | 4 | |
| 7 | 9 | 2, 4, 7 | 8 |
| 8 | 2, 5, 8 | 5, 9 | 9 |
| 9 | 3 | 3, 4 | 1, 1, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.