Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 03/03/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 59194 |
| G.1 | 50388 |
| G.2 | 77850 11086 |
| G.3 | 56884 03101 02635 58917 99442 30748 |
| G.4 | 9824 2162 6071 8259 |
| G.5 | 8114 7286 9966 7251 6545 1760 |
| G.6 | 023 038 026 |
| G.7 | 86 08 58 57 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 4, 7 | 0, 5, 7 | 1 |
| 2 | 3, 4, 6 | 4, 6 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 2 | 3 |
| 4 | 2, 5, 8 | 1, 2, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 7, 8, 9 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 2, 6 | 2, 6, 8, 8, 8 | 6 |
| 7 | 1 | 1, 5 | 7 |
| 8 | 4, 6, 6, 6, 8 | 0, 3, 4, 5, 8 | 8 |
| 9 | 4 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 08 | 0 | 50 60 |
| 1 | 14 17 | 1 | 01 51 71 |
| 2 | 23 24 26 | 2 | 42 62 |
| 3 | 35 38 | 3 | 23 |
| 4 | 42 45 48 | 4 | 14 24 84 94 |
| 5 | 50 51 57 58 59 | 5 | 35 45 |
| 6 | 60 62 66 | 6 | 26 66 86(3) |
| 7 | 71 | 7 | 17 57 |
| 8 | 84 86(3) 88 | 8 | 08 38 48 58 88 |
| 9 | 94 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 |
| 1 | 14 17 |
| 2 | 23 24 26 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 42 45 48 |
| 5 | 50 51 57 58 59 |
| 6 | 60 62 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84 86 ×3 88 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 39 | 70 |
| G.7 | 973 | 301 | 039 |
| G.6 | 7526 0277 9207 | 4586 2381 1095 | 7866 9167 8402 |
| G.5 | 9631 | 1713 | 3979 |
| G.4 | 00535 85402 31837 27313 28154 63257 61532 | 66156 42945 68425 41521 82276 14701 59958 | 87411 76134 25348 19838 17473 01920 09959 |
| G.3 | 09366 34889 | 64293 48920 | 72468 71946 |
| G.2 | 16406 | 12115 | 10757 |
| G.1 | 90295 | 71885 | 69725 |
| ĐB | 240440 | 711112 | 780625 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7 | 1, 1 | 2 |
| 1 | 3 | 2, 3, 5 | 1 |
| 2 | 6 | 0, 1, 5 | 0, 5, 5 |
| 3 | 1, 2, 5, 7 | 9 | 4, 8, 9 |
| 4 | 0 | 5 | 6, 8 |
| 5 | 4, 7 | 6, 8 | 7, 9 |
| 6 | 1, 6 | 6, 7, 8 | |
| 7 | 3, 7 | 6 | 0, 3, 9 |
| 8 | 9 | 1, 5, 6 | |
| 9 | 5 | 3, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 79 | 31 |
| G.7 | 307 | 167 | 003 |
| G.6 | 6713 5555 8403 | 6870 7024 1929 | 6342 2913 4913 |
| G.5 | 5024 | 9700 | 6028 |
| G.4 | 42622 51240 28549 58000 59504 04096 47350 | 54619 70449 30829 55036 92384 78703 72366 | 82723 16659 92905 85351 20506 95601 11768 |
| G.3 | 83921 48023 | 07351 41097 | 01506 54806 |
| G.2 | 01037 | 15196 | 99634 |
| G.1 | 72685 | 64614 | 31177 |
| ĐB | 724393 | 681520 | 588041 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 7 | 0, 3 | 1, 3, 5, 6, 6, 6 |
| 1 | 3 | 4, 9 | 3, 3 |
| 2 | 1, 2, 3, 4 | 0, 4, 9, 9 | 3, 8 |
| 3 | 0, 7 | 6 | 1, 4 |
| 4 | 0, 9 | 9 | 1, 2 |
| 5 | 0, 5 | 1 | 1, 9 |
| 6 | 6, 7 | 8 | |
| 7 | 0, 9 | 7 | |
| 8 | 5 | 4 | |
| 9 | 3, 6 | 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.