Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 06/03/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 23296 |
| G.1 | 41506 |
| G.2 | 25550 84756 |
| G.3 | 93650 56793 73999 35962 39653 15560 |
| G.4 | 4400 5552 1174 3480 |
| G.5 | 9510 6127 9540 1876 6574 4692 |
| G.6 | 599 373 007 |
| G.7 | 70 58 17 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 7 | 0, 1, 4, 5, 5, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 7 | 1 | |
| 2 | 2, 7 | 2, 5, 6, 9 | 2 |
| 3 | 5, 7, 9 | 3 | |
| 4 | 0 | 7, 7 | 4 |
| 5 | 0, 0, 2, 3, 6, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 2 | 0, 5, 7, 9 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4, 4, 6 | 0, 1, 2 | 7 |
| 8 | 0 | 5 | 8 |
| 9 | 2, 3, 6, 9, 9 | 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 07 | 0 | 00 10 40 50(2) 60 70 80 |
| 1 | 10 17 | 1 | — |
| 2 | 22 27 | 2 | 22 52 62 92 |
| 3 | — | 3 | 53 73 93 |
| 4 | 40 | 4 | 74(2) |
| 5 | 50(2) 52 53 56 58 | 5 | — |
| 6 | 60 62 | 6 | 06 56 76 96 |
| 7 | 70 73 74(2) 76 | 7 | 07 17 27 |
| 8 | 80 | 8 | 58 |
| 9 | 92 93 96 99(2) | 9 | 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 07 |
| 1 | 10 17 |
| 2 | 22 27 |
| 3 | — |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 ×2 52 53 56 58 |
| 6 | 60 62 |
| 7 | 70 73 74 ×2 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92 93 96 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 56 | 63 |
| G.7 | 018 | 936 | 364 |
| G.6 | 6897 8269 4217 | 0165 2964 6489 | 1208 4479 8419 |
| G.5 | 5457 | 5012 | 5826 |
| G.4 | 25063 42007 52111 16729 23385 61192 02193 | 94235 73127 22474 84694 01611 41003 67793 | 68849 03630 15469 15970 13935 43854 69534 |
| G.3 | 50592 87360 | 94711 52226 | 34616 58315 |
| G.2 | 48182 | 57682 | 99478 |
| G.1 | 46956 | 14197 | 05595 |
| ĐB | 073074 | 575926 | 259750 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3 | 8 |
| 1 | 1, 7, 8 | 1, 1, 2 | 5, 6, 9 |
| 2 | 9 | 6, 6, 7 | 6 |
| 3 | 5, 6 | 0, 4, 5 | |
| 4 | 9 | ||
| 5 | 6, 7 | 6 | 0, 4 |
| 6 | 0, 3, 9 | 4, 5 | 3, 4, 9 |
| 7 | 4 | 4 | 0, 8, 9 |
| 8 | 2, 2, 5 | 2, 9 | |
| 9 | 2, 2, 3, 7 | 3, 4, 7 | 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 94 | 31 |
| G.7 | 644 | 118 |
| G.6 | 2907 2400 3764 | 8679 1195 1827 |
| G.5 | 0726 | 4457 |
| G.4 | 93873 26670 95513 88566 92849 33280 79180 | 90723 19981 88225 91792 26773 79767 98528 |
| G.3 | 38959 81089 | 96517 72599 |
| G.2 | 75734 | 92657 |
| G.1 | 71493 | 02775 |
| ĐB | 394170 | 534934 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.