Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 07/03/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 82785 |
| G.1 | 12883 |
| G.2 | 95745 42381 |
| G.3 | 83114 44022 95535 49220 16613 68873 |
| G.4 | 7643 4291 0432 7267 |
| G.5 | 5594 1943 0345 9019 6555 1486 |
| G.6 | 251 048 999 |
| G.7 | 15 24 06 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2 | 0 |
| 1 | 3, 4, 5, 9 | 5, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 2, 4 | 2, 3 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 1, 4, 4, 7, 8 | 3 |
| 4 | 3, 3, 5, 5, 8 | 1, 2, 9 | 4 |
| 5 | 1, 5 | 1, 3, 4, 4, 5, 8 | 5 |
| 6 | 7 | 0, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3 | 6 | 7 |
| 8 | 1, 3, 5, 6 | 4 | 8 |
| 9 | 1, 4, 9 | 1, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 20 |
| 1 | 13 14 15 19 | 1 | 51 71 81 91 |
| 2 | 20 22 24 | 2 | 22 32 |
| 3 | 32 35 | 3 | 13 43(2) 73 83 |
| 4 | 43(2) 45(2) 48 | 4 | 14 24 94 |
| 5 | 51 55 | 5 | 15 35 45(2) 55 85 |
| 6 | 67 | 6 | 06 86 |
| 7 | 71 73 | 7 | 67 |
| 8 | 81 83 85 86 | 8 | 48 |
| 9 | 91 94 99 | 9 | 19 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13 14 15 19 |
| 2 | 20 22 24 |
| 3 | 32 35 |
| 4 | 43 ×2 45 ×2 48 |
| 5 | 51 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | 81 83 85 86 |
| 9 | 91 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 54 | 87 |
| G.7 | 011 | 003 | 560 |
| G.6 | 5294 2978 7782 | 0283 9735 2310 | 9368 3822 8245 |
| G.5 | 1900 | 5980 | 1324 |
| G.4 | 59532 60882 10239 38056 75420 41732 35144 | 35497 02983 85516 53628 34772 75312 44240 | 29115 93097 30547 38811 89980 30075 92858 |
| G.3 | 68515 92216 | 65627 70788 | 94207 67575 |
| G.2 | 92028 | 23667 | 25071 |
| G.1 | 14408 | 85454 | 91421 |
| ĐB | 015658 | 331558 | 097373 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 3 | 7 |
| 1 | 1, 5, 6 | 0, 2, 6 | 1, 5 |
| 2 | 0, 8 | 7, 8 | 1, 2, 4 |
| 3 | 2, 2, 9 | 5 | |
| 4 | 3, 4 | 0 | 5, 7 |
| 5 | 6, 8 | 4, 4, 8 | 8 |
| 6 | 7 | 0, 8 | |
| 7 | 8 | 2 | 1, 3, 5, 5 |
| 8 | 2, 2 | 0, 3, 3, 8 | 0, 7 |
| 9 | 4 | 7 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 49 |
| G.7 | 355 | 264 |
| G.6 | 5934 4463 3486 | 1631 8184 4238 |
| G.5 | 2119 | 5245 |
| G.4 | 84794 24576 17788 08828 16484 70119 72489 | 17829 73263 96281 68425 35633 77863 69535 |
| G.3 | 42343 07977 | 07256 15668 |
| G.2 | 64377 | 60203 |
| G.1 | 10668 | 34138 |
| ĐB | 799866 | 924962 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 9, 9 | |
| 2 | 8 | 5, 9 |
| 3 | 4 | 1, 3, 5, 8, 8 |
| 4 | 3 | 5, 9 |
| 5 | 5 | 6 |
| 6 | 3, 6, 8 | 2, 3, 3, 4, 8 |
| 7 | 6, 7, 7 | |
| 8 | 4, 4, 6, 8, 9 | 1, 4 |
| 9 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.