Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 12/03/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 76090 |
| G.1 | 79547 |
| G.2 | 50725 50236 |
| G.3 | 26772 65078 62343 18203 16708 04511 |
| G.4 | 4649 0295 4998 5031 |
| G.5 | 6237 8079 0611 8328 7412 9907 |
| G.6 | 052 965 554 |
| G.7 | 15 05 08 98 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 7, 8, 8 | 9 | 0 |
| 1 | 1, 1, 2, 5 | 1, 1, 3 | 1 |
| 2 | 5, 8 | 1, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 6, 7 | 0, 4 | 3 |
| 4 | 3, 7, 9 | 5 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 0, 1, 2, 6, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 3 | 6 |
| 7 | 2, 8, 9 | 0, 3, 4 | 7 |
| 8 | 0, 0, 2, 7, 9, 9 | 8 | |
| 9 | 0, 5, 8, 8 | 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 07 08(2) | 0 | 90 |
| 1 | 11(2) 12 15 | 1 | 11(2) 31 |
| 2 | 25 28 | 2 | 12 52 72 |
| 3 | 31 36 37 | 3 | 03 43 |
| 4 | 43 47 49 | 4 | 54 |
| 5 | 52 54 | 5 | 05 15 25 65 95 |
| 6 | 65 | 6 | 36 |
| 7 | 72 78 79 | 7 | 07 37 47 |
| 8 | — | 8 | 08(2) 28 78 98(2) |
| 9 | 90 95 98(2) | 9 | 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 07 08 ×2 |
| 1 | 11 ×2 12 15 |
| 2 | 25 28 |
| 3 | 31 36 37 |
| 4 | 43 47 49 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72 78 79 |
| 8 | — |
| 9 | 90 95 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 70 | 31 | 27 |
| G.7 | 320 | 969 | 823 | 014 |
| G.6 | 9156 3803 8554 | 4328 6722 8228 | 1500 3049 2981 | 4331 9760 4783 |
| G.5 | 0772 | 1334 | 6851 | 9153 |
| G.4 | 38513 92381 46342 94608 78237 49513 50899 | 16760 50436 96853 11729 64388 58572 47951 | 02559 78184 38202 67521 76602 00983 46988 | 52574 39104 71347 51665 30177 92836 57764 |
| G.3 | 44310 32547 | 80438 51277 | 79243 98291 | 05483 86182 |
| G.2 | 76092 | 41226 | 94013 | 63278 |
| G.1 | 91333 | 52547 | 78883 | 10282 |
| ĐB | 437221 | 780597 | 681550 | 061189 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 0, 2, 2 | 4 | |
| 1 | 0, 3, 3 | 3 | 4 | |
| 2 | 0, 1 | 2, 6, 8, 8, 9 | 1, 3 | 7 |
| 3 | 3, 7 | 4, 6, 8 | 1 | 1, 6 |
| 4 | 2, 7 | 7 | 3, 9 | 7 |
| 5 | 2, 4, 6 | 1, 3 | 0, 1, 9 | 3 |
| 6 | 0, 9 | 0, 4, 5 | ||
| 7 | 2 | 0, 2, 7 | 4, 7, 8 | |
| 8 | 1 | 8 | 1, 3, 3, 4, 8 | 2, 2, 3, 3, 9 |
| 9 | 2, 9 | 7 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 34 | 05 |
| G.7 | 180 | 489 | 375 |
| G.6 | 1046 5085 6803 | 7974 8962 7837 | 0769 1730 6911 |
| G.5 | 3873 | 4887 | 6840 |
| G.4 | 80261 75366 09518 27304 70522 97466 92742 | 39912 51605 67588 03214 54332 27375 45427 | 68857 11773 30084 04703 70408 05126 08547 |
| G.3 | 94960 98857 | 36902 04787 | 92879 83370 |
| G.2 | 47530 | 91444 | 47323 |
| G.1 | 50105 | 32395 | 59640 |
| ĐB | 865402 | 887419 | 173803 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 5 | 2, 5 | 3, 3, 5, 8 |
| 1 | 8 | 2, 4, 9 | 1 |
| 2 | 2 | 7 | 3, 6 |
| 3 | 0, 7 | 2, 4, 7 | 0 |
| 4 | 2, 6 | 4 | 0, 0, 7 |
| 5 | 7 | 7 | |
| 6 | 0, 1, 6, 6 | 2 | 9 |
| 7 | 3 | 4, 5 | 0, 3, 5, 9 |
| 8 | 0, 5 | 7, 7, 8, 9 | 4 |
| 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.