Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 13/03/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 78400 |
| G.1 | 84169 |
| G.2 | 89885 42906 |
| G.3 | 19555 38987 35174 50466 23671 61374 |
| G.4 | 0793 5946 9537 0219 |
| G.5 | 1849 8936 3398 1479 8295 3519 |
| G.6 | 066 885 259 |
| G.7 | 16 06 76 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 6 | 0 | 0 |
| 1 | 6, 9, 9 | 7 | 1 |
| 2 | 2 | ||
| 3 | 6, 7 | 9 | 3 |
| 4 | 6, 9 | 7, 7, 8 | 4 |
| 5 | 5, 9 | 5, 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 6, 6, 9 | 0, 0, 1, 3, 4, 6, 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 4, 4, 6, 9 | 3, 8 | 7 |
| 8 | 4, 5, 5, 7 | 9 | 8 |
| 9 | 3, 5, 8 | 1, 1, 4, 5, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06(2) | 0 | 00 |
| 1 | 16 19(2) | 1 | 71 |
| 2 | — | 2 | — |
| 3 | 36 37 | 3 | 93 |
| 4 | 46 49 | 4 | 74(2) 84 |
| 5 | 55 59 | 5 | 55 85(2) 95 |
| 6 | 66(2) 69 | 6 | 06(2) 16 36 46 66(2) 76 |
| 7 | 71 74(2) 76 79 | 7 | 37 87 |
| 8 | 84 85(2) 87 | 8 | 98 |
| 9 | 93 95 98 | 9 | 19(2) 49 59 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 ×2 |
| 1 | 16 19 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 36 37 |
| 4 | 46 49 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 66 ×2 69 |
| 7 | 71 74 ×2 76 79 |
| 8 | 84 85 ×2 87 |
| 9 | 93 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 44 | 81 |
| G.7 | 151 | 075 | 490 |
| G.6 | 8795 2445 8821 | 2892 4237 3238 | 2789 0600 6587 |
| G.5 | 4817 | 0712 | 9266 |
| G.4 | 10352 72843 92717 31598 55935 83410 04643 | 66580 96107 06532 08656 87899 89768 39030 | 01185 20705 43618 94387 79745 28258 27526 |
| G.3 | 37319 50650 | 23745 93126 | 07492 51899 |
| G.2 | 77834 | 38117 | 66779 |
| G.1 | 00699 | 24141 | 41214 |
| ĐB | 603073 | 617016 | 521340 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 5 | |
| 1 | 0, 7, 7, 9 | 2, 6, 7 | 4, 8 |
| 2 | 1 | 6 | 6 |
| 3 | 4, 5 | 0, 2, 7, 8 | |
| 4 | 3, 3, 5 | 1, 4, 5 | 0, 5 |
| 5 | 0, 1, 2 | 6 | 8 |
| 6 | 8 | 6 | |
| 7 | 3, 9 | 5 | 9 |
| 8 | 0 | 1, 5, 7, 7, 9 | |
| 9 | 5, 8, 9 | 2, 9 | 0, 2, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 91 |
| G.7 | 164 | 741 |
| G.6 | 3852 4340 8508 | 5891 2989 4353 |
| G.5 | 0188 | 6583 |
| G.4 | 79858 04674 23776 00539 01926 61472 25393 | 51170 92058 44500 71975 91041 19661 52547 |
| G.3 | 75277 86265 | 34817 36725 |
| G.2 | 33345 | 83530 |
| G.1 | 87178 | 14791 |
| ĐB | 807161 | 210889 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.