Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 17/03/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 98518 |
| G.1 | 52012 |
| G.2 | 26564 57563 |
| G.3 | 47693 64789 32538 48585 58887 30532 |
| G.4 | 1861 8975 4268 6069 |
| G.5 | 9278 0384 8075 5205 8673 0398 |
| G.6 | 369 357 807 |
| G.7 | 05 88 24 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 7 | 0 | |
| 1 | 2, 8 | 6, 7 | 1 |
| 2 | 4 | 1, 3 | 2 |
| 3 | 2, 8 | 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 2, 6, 8 | 4 | |
| 5 | 7 | 0, 0, 7, 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 4, 8, 9, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 3, 5, 5, 8 | 0, 5, 8 | 7 |
| 8 | 4, 5, 7, 8, 9 | 1, 3, 6, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 6, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05(2) 07 | 0 | — |
| 1 | 12 18 | 1 | 61 71 |
| 2 | 24 | 2 | 12 32 |
| 3 | 32 38 | 3 | 63 73 93 |
| 4 | — | 4 | 24 64 84 |
| 5 | 57 | 5 | 05(2) 75(2) 85 |
| 6 | 61 63 64 68 69(2) | 6 | — |
| 7 | 71 73 75(2) 78 | 7 | 07 57 87 |
| 8 | 84 85 87 88 89 | 8 | 18 38 68 78 88 98 |
| 9 | 93 98 | 9 | 69(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 07 |
| 1 | 12 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 38 |
| 4 | — |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 63 64 68 69 ×2 |
| 7 | 71 73 75 ×2 78 |
| 8 | 84 85 87 88 89 |
| 9 | 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 52 | 81 |
| G.7 | 705 | 740 | 256 |
| G.6 | 7348 6506 0729 | 4793 0897 4476 | 6874 9410 7132 |
| G.5 | 0076 | 8867 | 1941 |
| G.4 | 25947 24147 40707 74157 63911 99701 09243 | 35627 45071 59489 53833 80774 52618 41558 | 17581 38785 40695 89030 32914 79894 11931 |
| G.3 | 37988 84054 | 42087 06874 | 25218 82615 |
| G.2 | 85592 | 75271 | 40596 |
| G.1 | 74584 | 24320 | 06784 |
| ĐB | 838277 | 197734 | 730904 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6, 7 | 4 | |
| 1 | 1 | 8 | 0, 4, 5, 8 |
| 2 | 8, 9 | 0, 7 | |
| 3 | 3, 4 | 0, 1, 2 | |
| 4 | 3, 7, 7, 8 | 0 | 1 |
| 5 | 4, 7 | 2, 8 | 6 |
| 6 | 7 | ||
| 7 | 6, 7 | 1, 1, 4, 4, 6 | 4 |
| 8 | 4, 8 | 7, 9 | 1, 1, 4, 5 |
| 9 | 2 | 3, 7 | 4, 5, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 84 | 52 |
| G.7 | 726 | 418 | 359 |
| G.6 | 2076 2268 0449 | 3195 9328 7990 | 3322 5000 3249 |
| G.5 | 7177 | 9813 | 4220 |
| G.4 | 33798 92790 37614 39999 69631 92239 56064 | 58852 24769 61410 23449 35321 65070 70674 | 79253 45071 45564 77536 91002 57364 74927 |
| G.3 | 71290 74264 | 20419 44471 | 11748 72248 |
| G.2 | 45036 | 39147 | 98967 |
| G.1 | 21659 | 28550 | 96261 |
| ĐB | 584509 | 183892 | 591251 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 2 | |
| 1 | 4 | 0, 3, 8, 9 | |
| 2 | 6 | 1, 8 | 0, 2, 7 |
| 3 | 1, 6, 9 | 6 | |
| 4 | 9 | 7, 9 | 8, 8, 9 |
| 5 | 9 | 0, 2 | 1, 2, 3, 9 |
| 6 | 4, 4, 8 | 9 | 1, 4, 4, 7 |
| 7 | 6, 7 | 0, 1, 4 | 1 |
| 8 | 4 | ||
| 9 | 0, 0, 0, 8, 9 | 0, 2, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.