Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 20/03/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 37344 |
| G.1 | 33966 |
| G.2 | 04675 20465 |
| G.3 | 23562 54210 20475 94851 74073 01633 |
| G.4 | 1337 6881 0911 2027 |
| G.5 | 9200 7270 8803 7621 8524 8816 |
| G.6 | 003 994 965 |
| G.7 | 16 04 61 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 4, 9 | 0, 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 6, 6 | 1, 2, 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 1, 4, 7 | 6 | 2 |
| 3 | 3, 7 | 0, 0, 3, 7 | 3 |
| 4 | 4 | 0, 2, 4, 9 | 4 |
| 5 | 1 | 6, 6, 7, 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 5, 5, 6 | 1, 1, 6 | 6 |
| 7 | 0, 3, 5, 5 | 2, 3 | 7 |
| 8 | 1 | 8 | |
| 9 | 4 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(2) 04 09 | 0 | 00 10 70 |
| 1 | 10 11 16(2) | 1 | 11 21 51 61 81 |
| 2 | 21 24 27 | 2 | 62 |
| 3 | 33 37 | 3 | 03(2) 33 73 |
| 4 | 44 | 4 | 04 24 44 94 |
| 5 | 51 | 5 | 65(2) 75(2) |
| 6 | 61 62 65(2) 66 | 6 | 16(2) 66 |
| 7 | 70 73 75(2) | 7 | 27 37 |
| 8 | 81 | 8 | — |
| 9 | 94 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×2 04 09 |
| 1 | 10 11 16 ×2 |
| 2 | 21 24 27 |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 62 65 ×2 66 |
| 7 | 70 73 75 ×2 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 38 | 53 |
| G.7 | 484 | 431 | 445 |
| G.6 | 8814 6409 3304 | 2300 0865 5933 | 2415 3203 6472 |
| G.5 | 8344 | 8303 | 5330 |
| G.4 | 17567 28890 12553 34451 03613 67937 02740 | 68505 04362 85954 56886 84896 30863 01135 | 04411 64153 17139 79296 92498 23742 69731 |
| G.3 | 57998 41231 | 87694 13398 | 54400 65940 |
| G.2 | 75471 | 42046 | 63479 |
| G.1 | 07444 | 64031 | 23778 |
| ĐB | 446368 | 118805 | 912939 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 0, 3, 5, 5 | 0, 3 |
| 1 | 3, 4 | 1, 5 | |
| 2 | |||
| 3 | 1, 7, 7 | 1, 1, 3, 5, 8 | 0, 1, 9, 9 |
| 4 | 0, 4, 4 | 6 | 0, 2, 5 |
| 5 | 1, 3 | 4 | 3, 3 |
| 6 | 7, 8 | 2, 3, 5 | |
| 7 | 1 | 2, 8, 9 | |
| 8 | 4 | 6 | |
| 9 | 0, 8 | 4, 6, 8 | 6, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 25 |
| G.7 | 857 | 438 |
| G.6 | 3046 4694 4488 | 3882 7501 3761 |
| G.5 | 7532 | 0929 |
| G.4 | 47637 32957 39785 27892 35833 38476 38322 | 99581 84546 15051 34335 06594 89049 01836 |
| G.3 | 87349 64602 | 96308 38017 |
| G.2 | 94636 | 54514 |
| G.1 | 92243 | 54237 |
| ĐB | 757921 | 300151 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.