Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 24/03/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 49896 |
| G.1 | 98340 |
| G.2 | 33207 02706 |
| G.3 | 96597 61887 21424 63708 26077 13448 |
| G.4 | 5549 5691 0786 8647 |
| G.5 | 4069 8330 9807 3525 5826 4163 |
| G.6 | 491 043 741 |
| G.7 | 52 54 93 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 7, 8 | 3, 4 | 0 |
| 1 | 4, 9, 9 | 1 | |
| 2 | 4, 5, 6 | 5 | 2 |
| 3 | 0 | 4, 6, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3, 5, 7, 8, 9 | 2, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 2, 4 | 5 |
| 6 | 3, 9 | 0, 2, 8, 9 | 6 |
| 7 | 7 | 0, 0, 4, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 6, 7 | 0, 4 | 8 |
| 9 | 1, 1, 3, 6, 7 | 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07(2) 08 | 0 | 30 40 |
| 1 | — | 1 | 41 91(2) |
| 2 | 24 25 26 | 2 | 52 |
| 3 | 30 | 3 | 43 63 93 |
| 4 | 40 41 43 45 47 48 49 | 4 | 24 54 |
| 5 | 52 54 | 5 | 25 45 |
| 6 | 63 69 | 6 | 06 26 86 96 |
| 7 | 77 | 7 | 07(2) 47 77 87 97 |
| 8 | 86 87 | 8 | 08 48 |
| 9 | 91(2) 93 96 97 | 9 | 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 ×2 08 |
| 1 | — |
| 2 | 24 25 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 41 43 45 47 48 49 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 63 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86 87 |
| 9 | 91 ×2 93 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 78 | 85 |
| G.7 | 065 | 044 | 884 |
| G.6 | 4176 7120 7753 | 1162 9917 1575 | 6322 3407 7576 |
| G.5 | 6065 | 3148 | 2091 |
| G.4 | 59022 24317 34707 19642 95920 63364 75615 | 45484 00541 42009 62740 07078 55353 27578 | 47373 31309 61692 06447 91036 67130 61716 |
| G.3 | 37492 84370 | 78496 59099 | 72985 13360 |
| G.2 | 69496 | 23744 | 80403 |
| G.1 | 92702 | 68313 | 36357 |
| ĐB | 104866 | 361063 | 319312 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 9 | 3, 7, 9 |
| 1 | 5, 7 | 3, 7 | 2, 6 |
| 2 | 0, 0, 2 | 2 | |
| 3 | 0, 6 | ||
| 4 | 2 | 0, 1, 4, 4, 8 | 7 |
| 5 | 3 | 3 | 7 |
| 6 | 4, 5, 5, 6 | 2, 3 | 0 |
| 7 | 0, 6 | 5, 8, 8, 8 | 3, 6 |
| 8 | 4 | 4, 5, 5 | |
| 9 | 2, 6, 7 | 6, 9 | 1, 2 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 51 | 66 |
| G.7 | 098 | 976 | 423 |
| G.6 | 7092 4961 7370 | 4275 9459 8682 | 5377 1453 4849 |
| G.5 | 7539 | 2394 | 5398 |
| G.4 | 68261 88737 23598 85559 09889 30720 20275 | 57998 34613 22395 76033 21244 72908 72620 | 04284 32058 33463 77163 78877 58202 82093 |
| G.3 | 06549 28968 | 04167 10111 | 83700 77742 |
| G.2 | 03553 | 35889 | 16300 |
| G.1 | 35571 | 06701 | 08666 |
| ĐB | 405324 | 631940 | 964114 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 0, 0, 2 | |
| 1 | 1, 3 | 4 | |
| 2 | 0, 4 | 0 | 3 |
| 3 | 7, 9 | 3 | |
| 4 | 9 | 0, 4 | 2, 9 |
| 5 | 3, 4, 9 | 1, 9 | 3, 8 |
| 6 | 1, 1, 8 | 7 | 3, 3, 6, 6 |
| 7 | 0, 1, 5 | 5, 6 | 7, 7 |
| 8 | 9 | 2, 9 | 4 |
| 9 | 2, 8, 8 | 4, 5, 8 | 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.