Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 31/03/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 44978 |
| G.1 | 73215 |
| G.2 | 82427 36611 |
| G.3 | 76060 40660 86345 45924 56671 71630 |
| G.4 | 0758 3402 9364 1785 |
| G.5 | 7102 8923 0292 2521 6344 1319 |
| G.6 | 208 927 825 |
| G.7 | 38 96 69 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 8 | 3, 6, 6 | 0 |
| 1 | 1, 5, 9 | 1, 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 3, 4, 5, 7, 7 | 0, 0, 9 | 2 |
| 3 | 0, 8 | 2 | 3 |
| 4 | 4, 5 | 2, 4, 6, 6 | 4 |
| 5 | 8 | 1, 2, 4, 8 | 5 |
| 6 | 0, 0, 4, 4, 9 | 9 | 6 |
| 7 | 1, 8 | 2, 2 | 7 |
| 8 | 5 | 0, 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 1, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 08 | 0 | 30 60(2) |
| 1 | 11 15 19 | 1 | 11 21 71 |
| 2 | 21 23 24 25 27(2) | 2 | 02(2) 92 |
| 3 | 30 38 | 3 | 23 |
| 4 | 44 45 | 4 | 24 44 64(2) |
| 5 | 58 | 5 | 15 25 45 85 |
| 6 | 60(2) 64(2) 69 | 6 | 96 |
| 7 | 71 78 | 7 | 27(2) |
| 8 | 85 | 8 | 08 38 58 78 |
| 9 | 92 96 | 9 | 19 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 08 |
| 1 | 11 15 19 |
| 2 | 21 23 24 25 27 ×2 |
| 3 | 30 38 |
| 4 | 44 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 ×2 64 ×2 69 |
| 7 | 71 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 05 | 48 |
| G.7 | 372 | 419 | 645 |
| G.6 | 1617 8938 9604 | 4226 0134 9302 | 9539 3040 6957 |
| G.5 | 3958 | 4865 | 7712 |
| G.4 | 11605 08379 39053 83607 43431 75170 57290 | 39159 64379 95696 89870 15624 75151 57144 | 29113 76985 80417 71611 47652 69725 87897 |
| G.3 | 57633 83530 | 52947 03575 | 71022 86048 |
| G.2 | 45386 | 54374 | 49944 |
| G.1 | 04953 | 71967 | 72812 |
| ĐB | 379021 | 021692 | 377909 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 7 | 2, 5 | 9 |
| 1 | 7 | 9 | 1, 2, 2, 3, 7 |
| 2 | 1, 1 | 4, 6 | 2, 5 |
| 3 | 0, 1, 3, 8 | 4 | 9 |
| 4 | 4, 7 | 0, 4, 5, 8, 8 | |
| 5 | 3, 3, 8 | 1, 9 | 2, 7 |
| 6 | 5, 7 | ||
| 7 | 0, 2, 9 | 0, 4, 5, 9 | |
| 8 | 6 | 5 | |
| 9 | 0 | 2, 6 | 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 41 | 69 |
| G.7 | 802 | 978 | 091 |
| G.6 | 3270 2719 6541 | 0165 5708 4499 | 4338 2558 8351 |
| G.5 | 1768 | 3573 | 1503 |
| G.4 | 84120 43777 50202 85567 38861 18692 44898 | 82121 37894 05985 96641 37831 03363 54894 | 75081 04490 86771 90015 45365 93418 30579 |
| G.3 | 73625 12321 | 18725 17993 | 33827 62993 |
| G.2 | 36156 | 53296 | 99817 |
| G.1 | 58808 | 39044 | 50274 |
| ĐB | 513252 | 260811 | 850230 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 8 | 8 | 3 |
| 1 | 9 | 1 | 5, 7, 8 |
| 2 | 0, 1, 5 | 1, 5 | 7 |
| 3 | 1 | 0, 8 | |
| 4 | 1 | 1, 1, 4 | |
| 5 | 2, 6 | 1, 8 | |
| 6 | 1, 7, 8 | 3, 5 | 5, 9 |
| 7 | 0, 6, 7 | 3, 8 | 1, 4, 9 |
| 8 | 5 | 1 | |
| 9 | 2, 8 | 3, 4, 4, 6, 9 | 0, 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.