Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 04/04/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 57747 |
| G.1 | 69116 |
| G.2 | 23812 05571 |
| G.3 | 06075 66235 41937 58855 53500 60887 |
| G.4 | 1820 6543 4932 5858 |
| G.5 | 4111 7599 5965 0974 9837 4250 |
| G.6 | 351 464 015 |
| G.7 | 83 40 73 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 2, 4, 5 | 0 |
| 1 | 1, 2, 5, 6 | 1, 5, 7 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 1, 3 | 2 |
| 3 | 2, 5, 7, 7 | 4, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 3, 7 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5, 8 | 1, 3, 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 4, 5 | 1 | 6 |
| 7 | 1, 3, 4, 5 | 2, 3, 3, 4, 8 | 7 |
| 8 | 3, 7 | 5 | 8 |
| 9 | 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 20 40 50 |
| 1 | 11 12 15 16 | 1 | 11 51 71 |
| 2 | 20 27 | 2 | 12 32 |
| 3 | 32 35 37(2) | 3 | 43 73 83 |
| 4 | 40 43 47 | 4 | 64 74 |
| 5 | 50 51 55 58 | 5 | 15 35 55 65 75 |
| 6 | 64 65 | 6 | 16 |
| 7 | 71 73 74 75 | 7 | 27 37(2) 47 87 |
| 8 | 83 87 | 8 | 58 |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 12 15 16 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 32 35 37 ×2 |
| 4 | 40 43 47 |
| 5 | 50 51 55 58 |
| 6 | 64 65 |
| 7 | 71 73 74 75 |
| 8 | 83 87 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 77 | 67 |
| G.7 | 295 | 740 | 328 |
| G.6 | 8887 5926 8824 | 6433 5510 5551 | 9427 4825 6222 |
| G.5 | 6667 | 6895 | 9299 |
| G.4 | 41716 27228 55295 49221 88262 84579 96313 | 60471 10239 62221 77961 61442 16537 54927 | 42792 94238 47294 21925 50101 95629 08026 |
| G.3 | 96296 64374 | 57858 44925 | 60306 09584 |
| G.2 | 72703 | 00293 | 95415 |
| G.1 | 25257 | 78292 | 18385 |
| ĐB | 867367 | 191336 | 897149 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 6 | |
| 1 | 3, 6 | 0 | 5 |
| 2 | 1, 4, 6, 8 | 1, 5, 7 | 2, 5, 5, 6, 7, 8, 9 |
| 3 | 3, 6, 7, 9 | 8 | |
| 4 | 0, 2 | 9 | |
| 5 | 7 | 1, 8 | |
| 6 | 2, 7, 7, 7 | 1 | 7 |
| 7 | 4, 9 | 1, 7 | |
| 8 | 7 | 4, 5 | |
| 9 | 5, 5, 6 | 2, 3, 5 | 2, 4, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 78 |
| G.7 | 377 | 627 |
| G.6 | 2840 4535 6999 | 3987 1037 8204 |
| G.5 | 1289 | 1312 |
| G.4 | 09479 25354 07357 28406 58023 70564 95664 | 54958 81683 79287 61077 47195 66689 17639 |
| G.3 | 62603 36113 | 12968 25935 |
| G.2 | 41815 | 24755 |
| G.1 | 23730 | 20693 |
| ĐB | 62307 | 68318 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 7 | 4 |
| 1 | 3, 5 | 2, 8 |
| 2 | 3 | 7 |
| 3 | 0, 5 | 5, 7, 9 |
| 4 | 0 | |
| 5 | 4, 7 | 5, 8 |
| 6 | 4, 4 | 8 |
| 7 | 7, 9 | 7, 8 |
| 8 | 9 | 3, 7, 7, 9 |
| 9 | 6, 9 | 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.