Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 08/04/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 93793 |
| G.1 | 21186 |
| G.2 | 19960 66693 |
| G.3 | 00411 22429 70304 33718 16362 30999 |
| G.4 | 4861 6157 9723 3924 |
| G.5 | 4525 5183 3378 0758 7631 8581 |
| G.6 | 133 808 487 |
| G.7 | 69 42 61 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 6 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 1, 3, 6, 6, 8 | 1 |
| 2 | 3, 4, 5, 9 | 4, 6 | 2 |
| 3 | 1, 3 | 2, 3, 8, 9, 9 | 3 |
| 4 | 2 | 0, 2 | 4 |
| 5 | 7, 8 | 2 | 5 |
| 6 | 0, 1, 1, 2, 9 | 8 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 5, 8 | 7 |
| 8 | 1, 3, 6, 7 | 0, 1, 5, 7 | 8 |
| 9 | 3, 3, 9 | 2, 6, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 08 | 0 | 60 |
| 1 | 11 18 | 1 | 11 31 61(2) 81 |
| 2 | 23 24 25 29 | 2 | 42 62 |
| 3 | 31 33 | 3 | 23 33 83 93(2) |
| 4 | 42 | 4 | 04 24 |
| 5 | 57 58 | 5 | 25 |
| 6 | 60 61(2) 62 69 | 6 | 86 |
| 7 | 78 79 | 7 | 57 87 |
| 8 | 81 83 86 87 | 8 | 08 18 58 78 |
| 9 | 93(2) 99 | 9 | 29 69 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 08 |
| 1 | 11 18 |
| 2 | 23 24 25 29 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57 58 |
| 6 | 60 61 ×2 62 69 |
| 7 | 78 79 |
| 8 | 81 83 86 87 |
| 9 | 93 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 80 | 88 |
| G.7 | 840 | 236 | 063 |
| G.6 | 6873 5395 4257 | 1636 9911 6827 | 5571 2036 6708 |
| G.5 | 8332 | 8175 | 0701 |
| G.4 | 86095 06240 72588 24571 73656 52290 80506 | 03315 25111 50206 36604 25954 37487 13450 | 92352 96776 38983 39493 46005 85835 70275 |
| G.3 | 85726 21252 | 65869 09507 | 12623 15679 |
| G.2 | 80662 | 59464 | 28592 |
| G.1 | 48742 | 03962 | 80449 |
| ĐB | 963907 | 043388 | 734329 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 4, 6, 7 | 1, 5, 8 |
| 1 | 1, 1, 5 | ||
| 2 | 6 | 7 | 3, 9 |
| 3 | 2 | 6, 6 | 5, 6 |
| 4 | 0, 0, 2 | 9 | |
| 5 | 2, 6, 7 | 0, 4 | 2 |
| 6 | 2 | 2, 4, 9 | 3 |
| 7 | 1, 3 | 5 | 1, 5, 6, 9 |
| 8 | 8 | 0, 7, 8 | 3, 8 |
| 9 | 0, 4, 5, 5 | 2, 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 20 |
| G.7 | 853 | 688 |
| G.6 | 1990 1291 0526 | 3246 0849 3160 |
| G.5 | 9877 | 8543 |
| G.4 | 46975 50508 19836 53122 84709 57949 67328 | 84332 87361 04824 41329 90654 31528 01879 |
| G.3 | 52376 26840 | 92340 59386 |
| G.2 | 74497 | 13562 |
| G.1 | 24363 | 36783 |
| ĐB | 79073 | 48763 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | |
| 1 | ||
| 2 | 2, 6, 8, 9 | 0, 4, 8, 9 |
| 3 | 6 | 2 |
| 4 | 0, 9 | 0, 3, 6, 9 |
| 5 | 3 | 4 |
| 6 | 3 | 0, 1, 2, 3 |
| 7 | 3, 5, 6, 7 | 9 |
| 8 | 3, 6, 8 | |
| 9 | 0, 1, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.