Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 09/04/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 45423 |
| G.1 | 42668 |
| G.2 | 11087 91424 |
| G.3 | 29653 20937 92832 51409 22223 93434 |
| G.4 | 5943 7303 5976 7691 |
| G.5 | 5526 5172 9723 2567 3807 2175 |
| G.6 | 202 617 180 |
| G.7 | 63 93 11 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 7, 9 | 8 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 3, 3, 3, 4, 6 | 0, 3, 7 | 2 |
| 3 | 2, 4, 7 | 0, 2, 2, 2, 4, 5, 6, 9 | 3 |
| 4 | 3, 9 | 2, 3 | 4 |
| 5 | 3 | 7 | 5 |
| 6 | 3, 7, 8 | 2, 7 | 6 |
| 7 | 2, 5, 6 | 0, 1, 3, 6, 8 | 7 |
| 8 | 0, 7 | 6 | 8 |
| 9 | 1, 3 | 0, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 07 09 | 0 | 80 |
| 1 | 11 17 | 1 | 11 91 |
| 2 | 23(3) 24 26 | 2 | 02 32 72 |
| 3 | 32 34 37 | 3 | 03 23(3) 43 53 63 93 |
| 4 | 43 49 | 4 | 24 34 |
| 5 | 53 | 5 | 75 |
| 6 | 63 67 68 | 6 | 26 76 |
| 7 | 72 75 76 | 7 | 07 17 37 67 87 |
| 8 | 80 87 | 8 | 68 |
| 9 | 91 93 | 9 | 09 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 07 09 |
| 1 | 11 17 |
| 2 | 23 ×3 24 26 |
| 3 | 32 34 37 |
| 4 | 43 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 67 68 |
| 7 | 72 75 76 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | 91 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 59 | 56 | 74 |
| G.7 | 618 | 866 | 566 | 842 |
| G.6 | 2266 8182 2756 | 3677 4791 8525 | 8142 4976 7277 | 9077 7196 3426 |
| G.5 | 4454 | 3155 | 3686 | 4029 |
| G.4 | 19455 85003 24614 15327 14001 04851 43488 | 55260 30990 29129 15081 32997 77197 97497 | 10116 20093 20445 76155 01372 49192 32669 | 51144 14466 45715 71318 13740 20569 94357 |
| G.3 | 88404 64482 | 98271 55339 | 98382 45917 | 34963 33464 |
| G.2 | 98110 | 56484 | 20195 | 33388 |
| G.1 | 00483 | 57001 | 72256 | 41502 |
| ĐB | 752611 | 637902 | 050433 | 687610 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4 | 1, 2 | 2 | |
| 1 | 0, 1, 4, 8 | 6, 7 | 0, 5, 8 | |
| 2 | 7, 8 | 5, 9 | 6, 9 | |
| 3 | 9 | 3 | ||
| 4 | 2, 5 | 0, 2, 4 | ||
| 5 | 1, 4, 5, 6 | 5, 9 | 5, 6, 6 | 7 |
| 6 | 6 | 0, 6 | 6, 9 | 3, 4, 6, 9 |
| 7 | 1, 7 | 2, 6, 7 | 4, 7 | |
| 8 | 2, 2, 3, 8 | 1, 4 | 2, 6 | 8 |
| 9 | 0, 1, 7, 7, 7 | 2, 3, 5 | 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 75 | 35 |
| G.7 | 591 | 705 | 073 |
| G.6 | 6838 9373 1052 | 6050 5498 5613 | 1782 3724 5260 |
| G.5 | 1939 | 7742 | 2211 |
| G.4 | 65076 41895 75026 79341 36139 72424 02225 | 78901 26649 59057 43900 18103 88602 14975 | 89001 96421 84306 04103 84171 28191 68296 |
| G.3 | 47651 38253 | 84280 76523 | 48122 62168 |
| G.2 | 97747 | 07422 | 34624 |
| G.1 | 93840 | 91575 | 80308 |
| ĐB | 01971 | 78018 | 85651 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 3, 5 | 1, 3, 6, 8 | |
| 1 | 1 | 3, 8 | 1 |
| 2 | 4, 5, 6 | 2, 3 | 1, 2, 4, 4 |
| 3 | 8, 9, 9 | 5 | |
| 4 | 0, 1, 7 | 2, 9 | |
| 5 | 1, 2, 3 | 0, 7 | 1 |
| 6 | 0, 8 | ||
| 7 | 1, 3, 6 | 5, 5, 5 | 1, 3 |
| 8 | 0 | 2 | |
| 9 | 1, 5 | 8 | 1, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.