Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 10/04/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 18636 |
| G.1 | 44646 |
| G.2 | 96873 92451 |
| G.3 | 82179 80145 46097 69417 10094 22368 |
| G.4 | 9375 9142 9510 2714 |
| G.5 | 3502 8837 2468 7479 3696 5744 |
| G.6 | 711 432 611 |
| G.7 | 01 54 56 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 4, 7 | 0, 1, 1, 5, 7 | 1 |
| 2 | 0, 3, 4 | 2 | |
| 3 | 2, 6, 7 | 7 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5, 6 | 1, 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 1, 4, 6 | 4, 7 | 5 |
| 6 | 8, 8 | 3, 4, 5, 9 | 6 |
| 7 | 1, 3, 5, 9, 9 | 1, 3, 9 | 7 |
| 8 | 6, 6 | 8 | |
| 9 | 4, 6, 7 | 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 | 0 | 10 |
| 1 | 10 11(2) 14 17 | 1 | 01 11(2) 51 71 |
| 2 | — | 2 | 02 32 42 |
| 3 | 32 36 37 | 3 | 73 |
| 4 | 42 44 45 46 | 4 | 14 44 54 94 |
| 5 | 51 54 56 | 5 | 45 75 |
| 6 | 68(2) | 6 | 36 46 56 96 |
| 7 | 71 73 75 79(2) | 7 | 17 37 97 |
| 8 | — | 8 | 68(2) |
| 9 | 94 96 97 | 9 | 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 |
| 1 | 10 11 ×2 14 17 |
| 2 | — |
| 3 | 32 36 37 |
| 4 | 42 44 45 46 |
| 5 | 51 54 56 |
| 6 | 68 ×2 |
| 7 | 71 73 75 79 ×2 |
| 8 | — |
| 9 | 94 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 58 | 26 |
| G.7 | 279 | 980 | 559 |
| G.6 | 2347 2734 2784 | 5389 3507 9179 | 4773 5079 6659 |
| G.5 | 2961 | 6256 | 5700 |
| G.4 | 76015 52892 34507 91667 13603 61183 41266 | 17132 02562 64888 01783 59238 96890 51695 | 48175 08368 40364 61671 02067 71287 05614 |
| G.3 | 21124 03922 | 77713 80330 | 84890 25895 |
| G.2 | 40367 | 13305 | 36287 |
| G.1 | 16086 | 54388 | 93671 |
| ĐB | 496778 | 522115 | 865641 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 9 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 5 | 3, 5 | 4 |
| 2 | 2, 4 | 6 | |
| 3 | 4 | 0, 2, 8 | |
| 4 | 7 | 1 | |
| 5 | 6, 8 | 9, 9 | |
| 6 | 1, 6, 7, 7 | 2 | 4, 7, 8 |
| 7 | 8, 9 | 9 | 1, 1, 3, 5, 9 |
| 8 | 3, 4, 6 | 0, 3, 8, 8, 9 | 7, 7 |
| 9 | 2 | 0, 5 | 0, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 30 |
| G.7 | 778 | 653 |
| G.6 | 6870 2085 1422 | 7487 1189 1725 |
| G.5 | 7554 | 1946 |
| G.4 | 51577 34346 50798 54805 87661 29832 80646 | 34540 08998 47585 98836 33046 85385 17073 |
| G.3 | 51842 04024 | 78921 71448 |
| G.2 | 63674 | 07267 |
| G.1 | 64645 | 34692 |
| ĐB | 132883 | 157553 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.