Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 14/04/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 09866 |
| G.1 | 32606 |
| G.2 | 84552 81042 |
| G.3 | 43766 25875 60983 00036 13491 77786 |
| G.4 | 5443 4090 5652 8790 |
| G.5 | 9020 8944 9106 2368 9228 9710 |
| G.6 | 512 479 855 |
| G.7 | 09 28 46 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 9 | 1, 2, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 8, 8 | 1, 4, 5, 5 | 2 |
| 3 | 6 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 6 | 4 | 4 |
| 5 | 2, 2, 5, 8 | 5, 7 | 5 |
| 6 | 6, 6, 8 | 0, 0, 3, 4, 6, 6, 8 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 7 | |
| 8 | 3, 6 | 2, 2, 5, 6 | 8 |
| 9 | 0, 0, 1 | 0, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2) 09 | 0 | 10 20 90(2) |
| 1 | 10 12 | 1 | 91 |
| 2 | 20 28(2) | 2 | 12 42 52(2) |
| 3 | 36 | 3 | 43 83 |
| 4 | 42 43 44 46 | 4 | 44 |
| 5 | 52(2) 55 58 | 5 | 55 75 |
| 6 | 66(2) 68 | 6 | 06(2) 36 46 66(2) 86 |
| 7 | 75 79 | 7 | — |
| 8 | 83 86 | 8 | 28(2) 58 68 |
| 9 | 90(2) 91 | 9 | 09 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 ×2 09 |
| 1 | 10 12 |
| 2 | 20 28 ×2 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 43 44 46 |
| 5 | 52 ×2 55 58 |
| 6 | 66 ×2 68 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 83 86 |
| 9 | 90 ×2 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 60 | 14 |
| G.7 | 932 | 695 | 699 |
| G.6 | 6998 1828 8999 | 2510 2417 4992 | 7640 2505 9524 |
| G.5 | 4918 | 7566 | 7793 |
| G.4 | 38137 44168 05713 90706 64904 85726 48637 | 49741 03215 60470 42105 97320 40072 61768 | 50948 29162 22052 86197 73221 53914 52191 |
| G.3 | 64686 66471 | 60823 94909 | 61697 66778 |
| G.2 | 85625 | 93350 | 97543 |
| G.1 | 93054 | 45203 | 00485 |
| ĐB | 731309 | 367358 | 974023 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 9 | 3, 5, 9 | 5 |
| 1 | 3, 8 | 0, 5, 7 | 4, 4 |
| 2 | 5, 6, 8 | 0, 3 | 1, 3, 4 |
| 3 | 0, 2, 7, 7 | ||
| 4 | 1 | 0, 3, 8 | |
| 5 | 4 | 0, 8 | 2 |
| 6 | 8 | 0, 6, 8 | 2 |
| 7 | 1 | 0, 2 | 8 |
| 8 | 6 | 5 | |
| 9 | 8, 9 | 2, 5 | 1, 3, 7, 7, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 55 | 88 |
| G.7 | 526 | 018 | 654 |
| G.6 | 0563 0453 0016 | 3387 3803 3086 | 7816 0639 5120 |
| G.5 | 8168 | 2214 | 1801 |
| G.4 | 19964 07400 59071 31678 23276 01228 66270 | 94129 70876 83434 84142 61901 21157 06329 | 82576 73931 26914 61290 46698 47356 80364 |
| G.3 | 04868 30328 | 92083 70020 | 95883 45182 |
| G.2 | 79637 | 88274 | 24719 |
| G.1 | 10359 | 98123 | 11413 |
| ĐB | 26265 | 63993 | 20853 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 3 | 1 |
| 1 | 6 | 4, 8 | 3, 4, 6, 9 |
| 2 | 6, 8, 8 | 0, 3, 9, 9 | 0 |
| 3 | 7 | 4 | 1, 9 |
| 4 | 7 | 2 | |
| 5 | 3, 9 | 5, 7 | 3, 4, 6 |
| 6 | 3, 4, 5, 8, 8 | 4 | |
| 7 | 0, 1, 6, 8 | 4, 6 | 6 |
| 8 | 3, 6, 7 | 2, 3, 8 | |
| 9 | 3 | 0, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.