Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 15/04/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 50653 |
| G.1 | 95334 |
| G.2 | 09947 89653 |
| G.3 | 82883 48984 20746 13412 38573 37309 |
| G.4 | 4352 5864 8573 6720 |
| G.5 | 6058 8809 7010 6850 7345 3255 |
| G.6 | 260 165 335 |
| G.7 | 37 84 28 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 1, 2, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 2 | 1 | |
| 2 | 0, 8 | 1, 5 | 2 |
| 3 | 4, 5, 7 | 5, 5, 7, 7, 8 | 3 |
| 4 | 5, 6, 7 | 3, 6, 8, 8 | 4 |
| 5 | 0, 2, 3, 3, 5, 6, 8 | 3, 4, 5, 6 | 5 |
| 6 | 0, 4, 5 | 4, 5 | 6 |
| 7 | 3, 3 | 3, 4 | 7 |
| 8 | 3, 4, 4 | 2, 5 | 8 |
| 9 | 0, 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09(2) | 0 | 10 20 50 60 |
| 1 | 10 12 | 1 | — |
| 2 | 20 28 | 2 | 12 52 |
| 3 | 34 35 37 | 3 | 53(2) 73(2) 83 |
| 4 | 45 46 47 | 4 | 34 64 84(2) |
| 5 | 50 52 53(2) 55 56 58 | 5 | 35 45 55 65 |
| 6 | 60 64 65 | 6 | 46 56 |
| 7 | 73(2) | 7 | 37 47 |
| 8 | 83 84(2) | 8 | 28 58 |
| 9 | — | 9 | 09(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 ×2 |
| 1 | 10 12 |
| 2 | 20 28 |
| 3 | 34 35 37 |
| 4 | 45 46 47 |
| 5 | 50 52 53 ×2 55 56 58 |
| 6 | 60 64 65 |
| 7 | 73 ×2 |
| 8 | 83 84 ×2 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 98 | 55 |
| G.7 | 306 | 033 | 654 |
| G.6 | 6800 0952 5701 | 5639 4290 7284 | 9516 8636 9950 |
| G.5 | 7897 | 1349 | 7414 |
| G.4 | 39637 18822 98426 50936 85722 11524 26537 | 42047 90827 80508 63072 24600 69468 44839 | 15161 10107 52839 35474 76163 53805 29384 |
| G.3 | 37437 68244 | 61221 60858 | 58948 90062 |
| G.2 | 39441 | 19188 | 51777 |
| G.1 | 50261 | 97433 | 43073 |
| ĐB | 629646 | 927497 | 254732 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6 | 0, 8 | 5, 7 |
| 1 | 7 | 4, 6 | |
| 2 | 2, 2, 4, 6 | 1, 7 | |
| 3 | 6, 7, 7, 7 | 3, 3, 9, 9 | 2, 6, 9 |
| 4 | 1, 4, 6 | 7, 9 | 8 |
| 5 | 2 | 8 | 0, 4, 5 |
| 6 | 1 | 8 | 1, 2, 3 |
| 7 | 2 | 3, 4, 7 | |
| 8 | 4, 8 | 4 | |
| 9 | 7 | 0, 7, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 21 |
| G.7 | 920 | 059 |
| G.6 | 8995 6238 7501 | 9901 2990 9180 |
| G.5 | 7618 | 5414 |
| G.4 | 97522 06611 12617 66822 50157 02157 59249 | 35407 17993 93093 25603 81892 62527 27466 |
| G.3 | 60034 80670 | 83358 18848 |
| G.2 | 26487 | 86705 |
| G.1 | 20510 | 76105 |
| ĐB | 53246 | 68281 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 3, 5, 5, 7 |
| 1 | 0, 1, 7, 8 | 4 |
| 2 | 0, 2, 2 | 1, 7 |
| 3 | 4, 8 | |
| 4 | 6, 9 | 8 |
| 5 | 7, 7 | 8, 9 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 0 | |
| 8 | 7 | 0, 1 |
| 9 | 5, 8 | 0, 2, 3, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.