Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 02/05/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 04196 |
| G.1 | 75370 |
| G.2 | 48025 67949 |
| G.3 | 08242 28954 45259 81481 99430 73637 |
| G.4 | 7394 4218 3137 1378 |
| G.5 | 1201 4955 7633 3883 5804 1799 |
| G.6 | 308 039 037 |
| G.7 | 77 45 43 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 8 | 3, 7 | 0 |
| 1 | 8 | 0, 8 | 1 |
| 2 | 5 | 4 | 2 |
| 3 | 0, 3, 7, 7, 7, 9 | 3, 4, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3, 5, 9 | 0, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 5, 6, 9 | 2, 4, 5 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 7, 8 | 3, 3, 3, 7 | 7 |
| 8 | 1, 3 | 0, 1, 7 | 8 |
| 9 | 4, 6, 9 | 3, 4, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 08 | 0 | 30 70 |
| 1 | 18 | 1 | 01 81 |
| 2 | 25 | 2 | 42 |
| 3 | 30 33 37(3) 39 | 3 | 33 43 83 |
| 4 | 42 43 45 49 | 4 | 04 54 94 |
| 5 | 54 55 56 59 | 5 | 25 45 55 |
| 6 | — | 6 | 56 96 |
| 7 | 70 77 78 | 7 | 37(3) 77 |
| 8 | 81 83 | 8 | 08 18 78 |
| 9 | 94 96 99 | 9 | 39 49 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30 33 37 ×3 39 |
| 4 | 42 43 45 49 |
| 5 | 54 55 56 59 |
| 6 | — |
| 7 | 70 77 78 |
| 8 | 81 83 |
| 9 | 94 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 71 | 89 |
| G.7 | 676 | 959 | 170 |
| G.6 | 7149 8744 8832 | 7121 0754 8073 | 9815 1562 0600 |
| G.5 | 6454 | 4881 | 0364 |
| G.4 | 86083 38161 67864 46086 33429 92428 16870 | 23205 37422 13018 54898 04439 39614 37843 | 00619 10506 63763 12403 60851 25739 42891 |
| G.3 | 39547 21888 | 16768 51343 | 31851 64612 |
| G.2 | 30230 | 26585 | 22868 |
| G.1 | 99239 | 44557 | 80952 |
| ĐB | 935357 | 759726 | 615872 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 3, 6 | |
| 1 | 4, 8 | 2, 5, 9 | |
| 2 | 8, 9 | 1, 2, 6 | |
| 3 | 0, 2, 9 | 9 | 9 |
| 4 | 4, 7, 9 | 3, 3 | |
| 5 | 4, 4, 7 | 4, 7, 9 | 1, 1, 2 |
| 6 | 1, 4 | 8 | 2, 3, 4, 8 |
| 7 | 0, 6 | 1, 3 | 0, 2 |
| 8 | 3, 6, 8 | 1, 5 | 9 |
| 9 | 8 | 1 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 71 |
| G.7 | 958 | 949 |
| G.6 | 9751 5899 9571 | 6701 2549 1840 |
| G.5 | 1779 | 9494 |
| G.4 | 25914 99976 18657 78384 71356 54142 33711 | 65189 43251 34645 79111 82677 10910 58382 |
| G.3 | 22654 27853 | 27165 60331 |
| G.2 | 40782 | 10963 |
| G.1 | 80234 | 94028 |
| ĐB | 82710 | 84496 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 1 |
| 1 | 0, 1, 4 | 0, 1 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 4 | 1 |
| 4 | 2 | 0, 5, 9, 9 |
| 5 | 1, 3, 4, 6, 7, 8 | 1 |
| 6 | 3, 5 | |
| 7 | 1, 6, 9 | 1, 7 |
| 8 | 2, 4 | 2, 9 |
| 9 | 9 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.