Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 05/05/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 83220 |
| G.1 | 56017 |
| G.2 | 27813 72740 |
| G.3 | 76677 61723 01294 32758 06772 74279 |
| G.4 | 9184 3786 1165 3276 |
| G.5 | 7105 1394 3534 2075 4559 9813 |
| G.6 | 416 367 743 |
| G.7 | 11 71 65 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 4 | 0 |
| 1 | 1, 3, 3, 6, 7 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 7 | 2 |
| 3 | 4 | 1, 1, 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 3, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 8, 9 | 0, 6, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5, 5, 7 | 1, 7, 8 | 6 |
| 7 | 1, 2, 5, 6, 7, 9 | 1, 6, 7, 8 | 7 |
| 8 | 4, 6, 7 | 5 | 8 |
| 9 | 4, 4 | 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20 40 |
| 1 | 11 13(2) 16 17 | 1 | 11 71 |
| 2 | 20 23 | 2 | 72 |
| 3 | 34 | 3 | 13(2) 23 43 |
| 4 | 40 43 | 4 | 34 84 94(2) |
| 5 | 58 59 | 5 | 05 65(2) 75 |
| 6 | 65(2) 67 | 6 | 16 76 86 |
| 7 | 71 72 75 76 77 79 | 7 | 17 67 77 87 |
| 8 | 84 86 87 | 8 | 58 |
| 9 | 94(2) | 9 | 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11 13 ×2 16 17 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 58 59 |
| 6 | 65 ×2 67 |
| 7 | 71 72 75 76 77 79 |
| 8 | 84 86 87 |
| 9 | 94 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 49 | 68 |
| G.7 | 652 | 678 | 357 |
| G.6 | 8095 0458 4498 | 7697 5334 6130 | 3608 2395 4820 |
| G.5 | 7770 | 5380 | 6483 |
| G.4 | 95136 34878 56006 45243 18203 99812 87183 | 02026 43109 91048 97931 78328 83119 22747 | 58983 73847 36944 41596 43569 25130 60166 |
| G.3 | 02676 63642 | 87642 85480 | 58567 07904 |
| G.2 | 01494 | 24369 | 76288 |
| G.1 | 01238 | 24871 | 27700 |
| ĐB | 778196 | 832217 | 102864 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 9 | 0, 4, 8 |
| 1 | 2 | 7, 9 | |
| 2 | 6, 8 | 0 | |
| 3 | 6, 8 | 0, 1, 4 | 0 |
| 4 | 2, 3 | 2, 7, 8, 9 | 4, 7 |
| 5 | 2, 8, 8 | 7 | |
| 6 | 9 | 4, 6, 7, 8, 9 | |
| 7 | 0, 6, 8 | 1, 8 | |
| 8 | 3 | 0, 0 | 3, 3, 8 |
| 9 | 4, 5, 6, 8 | 7 | 5, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 73 | 25 |
| G.7 | 330 | 483 | 759 |
| G.6 | 5156 4967 4641 | 1463 7678 8561 | 4790 6980 8767 |
| G.5 | 6671 | 5599 | 9326 |
| G.4 | 78693 70210 60747 72146 95796 90748 27220 | 36441 07026 74019 16672 99208 30064 21276 | 39156 42150 47092 28100 44064 25844 57306 |
| G.3 | 82937 15791 | 63046 87445 | 14041 48429 |
| G.2 | 25656 | 60307 | 07590 |
| G.1 | 03529 | 83384 | 26051 |
| ĐB | 17998 | 79335 | 60759 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 0, 6 | |
| 1 | 0 | 9 | |
| 2 | 0, 9 | 6 | 5, 6, 9 |
| 3 | 0, 7 | 5 | |
| 4 | 1, 6, 7, 8 | 1, 5, 6 | 1, 4 |
| 5 | 6, 6 | 0, 1, 6, 9, 9 | |
| 6 | 7 | 1, 3, 4 | 4, 7 |
| 7 | 1 | 2, 3, 6, 8 | |
| 8 | 4 | 3, 4 | 0 |
| 9 | 1, 3, 6, 8 | 9 | 0, 0, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.