Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 08/05/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 78522 |
| G.1 | 32255 |
| G.2 | 71457 82972 |
| G.3 | 58861 09987 28805 81131 03739 06135 |
| G.4 | 5776 0932 5766 7179 |
| G.5 | 9821 6154 3041 4204 6212 1225 |
| G.6 | 368 542 804 |
| G.7 | 02 24 59 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 4, 5 | 0 | |
| 1 | 2 | 2, 3, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 5 | 0, 1, 2, 3, 4, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2, 5, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 2 | 0, 0, 2, 5 | 4 |
| 5 | 4, 5, 7, 9 | 0, 2, 3, 5 | 5 |
| 6 | 1, 6, 8 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 2, 6, 9 | 5, 8, 8 | 7 |
| 8 | 7, 7 | 6 | 8 |
| 9 | 3, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04(2) 05 | 0 | — |
| 1 | 12 | 1 | 21 31 41 61 |
| 2 | 21 22 24 25 | 2 | 02 12 22 32 42 72 |
| 3 | 31 32 35 39 | 3 | — |
| 4 | 41 42 | 4 | 04(2) 24 54 |
| 5 | 54 55 57 59 | 5 | 05 25 35 55 |
| 6 | 61 66 68 | 6 | 66 76 |
| 7 | 72 76 79 | 7 | 57 87(2) |
| 8 | 87(2) | 8 | 68 |
| 9 | — | 9 | 39 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 ×2 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 22 24 25 |
| 3 | 31 32 35 39 |
| 4 | 41 42 |
| 5 | 54 55 57 59 |
| 6 | 61 66 68 |
| 7 | 72 76 79 |
| 8 | 87 ×2 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 17 | 39 |
| G.7 | 185 | 959 | 305 |
| G.6 | 3115 2044 4780 | 0836 6698 0618 | 2387 6179 6766 |
| G.5 | 9445 | 8809 | 4801 |
| G.4 | 52298 53645 07169 66496 71788 69815 73593 | 75335 42621 28412 43920 11439 80607 25272 | 00854 05939 43299 89094 24478 55258 30385 |
| G.3 | 78443 66703 | 18518 39856 | 40456 66777 |
| G.2 | 44656 | 50155 | 54856 |
| G.1 | 07977 | 32179 | 35038 |
| ĐB | 348148 | 124778 | 818977 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 7, 9 | 1, 5 |
| 1 | 2, 5, 5 | 2, 7, 8, 8 | |
| 2 | 0, 1 | ||
| 3 | 5, 6, 9 | 8, 9, 9 | |
| 4 | 3, 4, 5, 5, 8 | ||
| 5 | 6 | 5, 6, 9 | 4, 6, 6, 8 |
| 6 | 9 | 6 | |
| 7 | 7 | 2, 8, 9 | 7, 7, 8, 9 |
| 8 | 0, 5, 8 | 5, 7 | |
| 9 | 3, 6, 8 | 8 | 4, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 06 |
| G.7 | 629 | 072 |
| G.6 | 0862 0566 0717 | 3554 9285 5905 |
| G.5 | 0460 | 3321 |
| G.4 | 10829 29543 15486 85294 63684 32271 85065 | 00209 53543 19799 75695 54721 69540 31786 |
| G.3 | 12833 95308 | 92618 89138 |
| G.2 | 75186 | 83268 |
| G.1 | 22191 | 07540 |
| ĐB | 25396 | 70879 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.