Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 19/05/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 59894 |
| G.1 | 78597 |
| G.2 | 87173 81937 |
| G.3 | 40635 10008 04157 38741 92353 62189 |
| G.4 | 7829 6006 1367 1628 |
| G.5 | 0238 3137 3086 2007 2449 3139 |
| G.6 | 386 557 136 |
| G.7 | 74 65 31 32 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 8 | 0 | |
| 1 | 3, 4 | 1 | |
| 2 | 8, 9 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 5, 6, 7, 7, 8, 9 | 5, 7 | 3 |
| 4 | 1, 9 | 7, 9 | 4 |
| 5 | 3, 7, 7 | 3, 6 | 5 |
| 6 | 5, 7 | 0, 3, 8, 8 | 6 |
| 7 | 3, 4 | 0, 3, 3, 5, 5, 6, 9 | 7 |
| 8 | 6, 6, 9 | 0, 2, 3 | 8 |
| 9 | 4, 7 | 2, 3, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07 08 | 0 | — |
| 1 | — | 1 | 31 41 |
| 2 | 28 29 | 2 | 32 |
| 3 | 31 32 35 36 37(2) 38 39 | 3 | 53 73 |
| 4 | 41 49 | 4 | 74 94 |
| 5 | 53 57(2) | 5 | 35 65 |
| 6 | 65 67 | 6 | 06 36 86(2) |
| 7 | 73 74 | 7 | 07 37(2) 57(2) 67 97 |
| 8 | 86(2) 89 | 8 | 08 28 38 |
| 9 | 94 97 | 9 | 29 39 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 08 |
| 1 | — |
| 2 | 28 29 |
| 3 | 31 32 35 36 37 ×2 38 39 |
| 4 | 41 49 |
| 5 | 53 57 ×2 |
| 6 | 65 67 |
| 7 | 73 74 |
| 8 | 86 ×2 89 |
| 9 | 94 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 99 | 94 |
| G.7 | 858 | 203 | 973 |
| G.6 | 4323 2189 1761 | 9826 0579 8592 | 9250 0686 1902 |
| G.5 | 1135 | 1232 | 6853 |
| G.4 | 43687 35406 57111 08603 40001 63851 49408 | 68229 72298 82522 94159 27453 97237 81337 | 90532 69821 01378 25879 72945 46934 07716 |
| G.3 | 38659 69733 | 50206 53523 | 12111 68822 |
| G.2 | 23114 | 27067 | 27186 |
| G.1 | 93073 | 04876 | 06530 |
| ĐB | 281997 | 864529 | 541410 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 6, 8 | 3, 6 | 2 |
| 1 | 1, 4 | 0, 1, 6 | |
| 2 | 3 | 2, 3, 6, 9, 9 | 1, 2 |
| 3 | 3, 5 | 2, 7, 7 | 0, 2, 4 |
| 4 | 5 | ||
| 5 | 1, 8, 9 | 3, 9 | 0, 3 |
| 6 | 1, 8 | 7 | |
| 7 | 3 | 6, 9 | 3, 8, 9 |
| 8 | 7, 9 | 6, 6 | |
| 9 | 7 | 2, 8, 9 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 34 | 70 |
| G.7 | 073 | 179 | 567 |
| G.6 | 8917 7801 7741 | 8312 2820 0427 | 1377 1935 7739 |
| G.5 | 2140 | 4347 | 6376 |
| G.4 | 57261 64604 24468 22157 51135 10360 83955 | 36427 07301 60484 81140 04123 01329 60542 | 32613 85794 22464 01172 88656 52714 09776 |
| G.3 | 83331 04320 | 56940 37654 | 37724 79485 |
| G.2 | 33186 | 53842 | 25066 |
| G.1 | 04140 | 56693 | 00460 |
| ĐB | 11891 | 74605 | 43825 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 1, 5 | |
| 1 | 7 | 2 | 3, 4 |
| 2 | 0 | 0, 3, 7, 7, 9 | 4, 5 |
| 3 | 1, 5 | 4 | 5, 9 |
| 4 | 0, 0, 1 | 0, 0, 2, 2, 7 | |
| 5 | 5, 7 | 4 | 6 |
| 6 | 0, 1, 8 | 0, 4, 6, 7 | |
| 7 | 3, 8 | 9 | 0, 2, 6, 6, 7 |
| 8 | 6 | 4 | 5 |
| 9 | 1 | 3 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.