Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 20/05/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 48441 |
| G.1 | 93558 |
| G.2 | 92664 48477 |
| G.3 | 68195 14771 62952 87560 34423 06412 |
| G.4 | 3108 2760 0655 0193 |
| G.5 | 3738 6219 7549 7860 1299 7131 |
| G.6 | 213 556 043 |
| G.7 | 70 14 31 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 6, 6, 6, 7 | 0 |
| 1 | 2, 3, 4, 9 | 0, 3, 3, 4, 7 | 1 |
| 2 | 3 | 1, 5 | 2 |
| 3 | 1, 1, 8 | 1, 2, 4, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3, 9 | 1, 6 | 4 |
| 5 | 2, 5, 6, 8 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 0, 0, 4 | 5 | 6 |
| 7 | 0, 1, 7 | 7 | 7 |
| 8 | 0, 3, 5 | 8 | |
| 9 | 3, 5, 9 | 1, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 08 | 0 | 60(3) 70 |
| 1 | 12 13 14 19 | 1 | 01 31(2) 41 71 |
| 2 | 23 | 2 | 12 52 |
| 3 | 31(2) 38 | 3 | 13 23 43 93 |
| 4 | 41 43 49 | 4 | 14 64 |
| 5 | 52 55 56 58 | 5 | 55 95 |
| 6 | 60(3) 64 | 6 | 56 |
| 7 | 70 71 77 | 7 | 77 |
| 8 | — | 8 | 08 38 58 |
| 9 | 93 95 99 | 9 | 19 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 |
| 1 | 12 13 14 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31 ×2 38 |
| 4 | 41 43 49 |
| 5 | 52 55 56 58 |
| 6 | 60 ×3 64 |
| 7 | 70 71 77 |
| 8 | — |
| 9 | 93 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 04 | 36 |
| G.7 | 614 | 167 | 950 |
| G.6 | 4246 8056 7019 | 5851 0598 9450 | 4506 5124 4666 |
| G.5 | 3259 | 2730 | 4292 |
| G.4 | 18101 76299 89125 73694 58134 14339 86734 | 73157 06279 76353 95636 00770 72495 71706 | 25448 83060 83100 69616 79725 45909 31370 |
| G.3 | 24340 77855 | 72433 54247 | 10765 23236 |
| G.2 | 71546 | 63313 | 83616 |
| G.1 | 76482 | 61601 | 04403 |
| ĐB | 657637 | 959073 | 438043 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 4, 6 | 0, 3, 6, 9 |
| 1 | 4, 9 | 3 | 6, 6 |
| 2 | 5 | 4, 5 | |
| 3 | 4, 4, 7, 9 | 0, 3, 6 | 6, 6 |
| 4 | 0, 6, 6 | 7 | 3, 8 |
| 5 | 5, 6, 9 | 0, 1, 3, 7 | 0 |
| 6 | 3 | 7 | 0, 5, 6 |
| 7 | 0, 3, 9 | 0 | |
| 8 | 2 | ||
| 9 | 4, 9 | 5, 8 | 2 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 82 |
| G.7 | 368 | 682 |
| G.6 | 0021 8130 0803 | 3816 6510 0607 |
| G.5 | 5607 | 0365 |
| G.4 | 63210 90259 05182 04218 27678 90106 43864 | 39904 35155 95206 88390 27426 94090 10106 |
| G.3 | 80127 93294 | 10923 74257 |
| G.2 | 38360 | 70133 |
| G.1 | 49320 | 66413 |
| ĐB | 05345 | 35081 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 7 | 4, 6, 6, 7 |
| 1 | 0, 8, 9 | 0, 3, 6 |
| 2 | 0, 1, 7 | 3, 6 |
| 3 | 0 | 3 |
| 4 | 5 | |
| 5 | 9 | 5, 7 |
| 6 | 0, 4, 8 | 5 |
| 7 | 8 | |
| 8 | 2 | 1, 2, 2 |
| 9 | 4 | 0, 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.