Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 21/05/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 75850 |
| G.1 | 81213 |
| G.2 | 67351 62883 |
| G.3 | 90442 97567 51269 61623 79479 77616 |
| G.4 | 7851 7975 1303 8765 |
| G.5 | 5858 3210 2354 6282 1953 2788 |
| G.6 | 658 988 588 |
| G.7 | 23 40 17 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 3, 6, 7 | 5, 5 | 1 |
| 2 | 3, 3 | 4, 4, 8 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 2, 5, 8 | 3 | |
| 4 | 0, 2, 2 | 5 | 4 |
| 5 | 0, 1, 1, 3, 4, 8, 8 | 6, 7 | 5 |
| 6 | 5, 7, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 1, 6 | 7 |
| 8 | 2, 3, 8, 8, 8 | 5, 5, 8, 8, 8 | 8 |
| 9 | 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10 40 50 |
| 1 | 10 13 16 17 | 1 | 51(2) |
| 2 | 23(2) | 2 | 42(2) 82 |
| 3 | — | 3 | 03 13 23(2) 53 83 |
| 4 | 40 42(2) | 4 | 54 |
| 5 | 50 51(2) 53 54 58(2) | 5 | 65 75 |
| 6 | 65 67 69 | 6 | 16 |
| 7 | 75 79 | 7 | 17 67 |
| 8 | 82 83 88(3) | 8 | 58(2) 88(3) |
| 9 | — | 9 | 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 13 16 17 |
| 2 | 23 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 40 42 ×2 |
| 5 | 50 51 ×2 53 54 58 ×2 |
| 6 | 65 67 69 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 82 83 88 ×3 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 28 | 80 | 04 |
| G.7 | 686 | 498 | 922 | 036 |
| G.6 | 5176 0847 9607 | 5984 5480 2883 | 8496 7307 8611 | 5394 2595 6992 |
| G.5 | 1284 | 0081 | 0327 | 6673 |
| G.4 | 92193 87504 83320 29537 92208 90197 54302 | 18107 74377 81502 15702 18600 41503 36889 | 83267 71097 75777 81770 84257 48828 09678 | 21525 14054 45068 48456 56603 17576 52358 |
| G.3 | 73192 57570 | 13882 31916 | 76863 44241 | 02397 25529 |
| G.2 | 50450 | 70188 | 23338 | 61025 |
| G.1 | 93608 | 20172 | 47334 | 06237 |
| ĐB | 382477 | 794332 | 350862 | 950923 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 7, 8, 8 | 0, 2, 2, 3, 7 | 7 | 3, 4 |
| 1 | 6 | 1 | ||
| 2 | 0 | 8 | 2, 7, 8 | 3, 5, 5, 9 |
| 3 | 7 | 2 | 4, 8 | 6, 7 |
| 4 | 7 | 1 | ||
| 5 | 0 | 7 | 4, 6, 8 | |
| 6 | 2, 3, 7 | 8 | ||
| 7 | 0, 6, 7 | 2, 7 | 0, 7, 8 | 3, 6 |
| 8 | 4, 5, 6 | 0, 1, 2, 3, 4, 8, 9 | 0 | |
| 9 | 2, 3, 7 | 8 | 6, 7 | 2, 4, 5, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 72 | 96 |
| G.7 | 173 | 760 | 806 |
| G.6 | 8064 2871 3743 | 8995 0307 1614 | 7299 8474 8800 |
| G.5 | 3787 | 6935 | 5033 |
| G.4 | 95013 09351 16369 35251 52108 20971 12144 | 29776 73536 14761 80269 79372 74796 35663 | 47748 00933 53066 28715 36119 44706 99818 |
| G.3 | 09592 83588 | 31335 97220 | 08713 40029 |
| G.2 | 54629 | 17741 | 23418 |
| G.1 | 45697 | 02977 | 10469 |
| ĐB | 26598 | 45710 | 54633 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7 | 0, 6, 6 |
| 1 | 3 | 0, 4 | 3, 5, 8, 8, 9 |
| 2 | 9 | 0 | 9 |
| 3 | 5, 5, 6 | 3, 3, 3 | |
| 4 | 3, 4 | 1 | 8 |
| 5 | 1, 1 | ||
| 6 | 3, 4, 9 | 0, 1, 3, 9 | 6, 9 |
| 7 | 1, 1, 3 | 2, 2, 6, 7 | 4 |
| 8 | 7, 8 | ||
| 9 | 2, 7, 8 | 5, 6 | 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.