Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 22/05/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 06448 |
| G.1 | 98316 |
| G.2 | 01946 87055 |
| G.3 | 12906 38237 72017 03632 80035 39577 |
| G.4 | 7190 4335 3164 2425 |
| G.5 | 2819 6284 3560 9481 5749 2567 |
| G.6 | 191 058 632 |
| G.7 | 33 26 61 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6, 9 | 0 |
| 1 | 6, 7, 9 | 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 5, 6 | 3, 3 | 2 |
| 3 | 2, 2, 3, 5, 5, 7 | 3 | 3 |
| 4 | 6, 8, 9 | 6, 8 | 4 |
| 5 | 5, 8 | 2, 3, 3, 5, 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 4, 7 | 0, 1, 2, 4 | 6 |
| 7 | 7 | 1, 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 1, 4, 5 | 4, 5 | 8 |
| 9 | 0, 1 | 1, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 60 90 |
| 1 | 16 17 19 | 1 | 61 81 91 |
| 2 | 25 26 | 2 | 32(2) |
| 3 | 32(2) 33 35(2) 37 | 3 | 33 |
| 4 | 46 48 49 | 4 | 64 84 |
| 5 | 55 58 | 5 | 25 35(2) 55 85 |
| 6 | 60 61 64 67 | 6 | 06 16 26 46 |
| 7 | 77 | 7 | 17 37 67 77 |
| 8 | 81 84 85 | 8 | 48 58 |
| 9 | 90 91 | 9 | 19 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16 17 19 |
| 2 | 25 26 |
| 3 | 32 ×2 33 35 ×2 37 |
| 4 | 46 48 49 |
| 5 | 55 58 |
| 6 | 60 61 64 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81 84 85 |
| 9 | 90 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 89 | 26 |
| G.7 | 074 | 991 | 017 |
| G.6 | 5057 4318 4972 | 2470 9321 0291 | 0232 2322 9644 |
| G.5 | 7940 | 0073 | 7590 |
| G.4 | 23702 61318 09446 04932 19962 64402 87963 | 56906 55393 70722 73975 40551 01525 87258 | 63583 08462 02096 40451 14455 78674 75710 |
| G.3 | 32362 33397 | 52023 20612 | 49979 52748 |
| G.2 | 08201 | 52414 | 85352 |
| G.1 | 03806 | 46886 | 67069 |
| ĐB | 467976 | 952855 | 001043 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 6 | 6 | |
| 1 | 8, 8 | 2, 4 | 0, 7 |
| 2 | 7 | 1, 2, 3, 5 | 2, 6 |
| 3 | 2 | 2 | |
| 4 | 0, 6 | 3, 4, 8 | |
| 5 | 7 | 1, 5, 8 | 1, 2, 5 |
| 6 | 2, 2, 3 | 2, 9 | |
| 7 | 2, 4, 6 | 0, 3, 5 | 4, 9 |
| 8 | 6, 9 | 3 | |
| 9 | 7 | 1, 1, 3 | 0, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 20 | 38 |
| G.7 | 534 | 176 |
| G.6 | 9842 9677 4978 | 3363 4486 4941 |
| G.5 | 5605 | 4251 |
| G.4 | 02546 80374 79938 34033 35427 82425 80239 | 86373 16833 22132 11875 90975 86294 89658 |
| G.3 | 32795 29360 | 71209 68210 |
| G.2 | 70604 | 22001 |
| G.1 | 35980 | 47793 |
| ĐB | 37815 | 46175 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.