Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 23/05/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 93882 |
| G.1 | 47777 |
| G.2 | 48537 13373 |
| G.3 | 95885 72999 03894 04698 05167 27335 |
| G.4 | 1138 9284 2559 8752 |
| G.5 | 3827 6833 1329 0583 1819 5484 |
| G.6 | 643 750 923 |
| G.7 | 06 42 04 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 5 | 0 |
| 1 | 9 | 1 | |
| 2 | 3, 7, 9 | 4, 5, 8 | 2 |
| 3 | 3, 3, 5, 7, 8 | 2, 3, 3, 4, 7, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3 | 0, 8, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 2, 9 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 7 | 0 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 2, 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 2, 3, 4, 4, 5 | 3, 9 | 8 |
| 9 | 4, 8, 9 | 1, 2, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 | 0 | 50 |
| 1 | 19 | 1 | — |
| 2 | 23 27 29 | 2 | 42 52 82 |
| 3 | 33(2) 35 37 38 | 3 | 23 33(2) 43 73 83 |
| 4 | 42 43 | 4 | 04 84(2) 94 |
| 5 | 50 52 59 | 5 | 35 85 |
| 6 | 67 | 6 | 06 |
| 7 | 73 77 | 7 | 27 37 67 77 |
| 8 | 82 83 84(2) 85 | 8 | 38 98 |
| 9 | 94 98 99 | 9 | 19 29 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 23 27 29 |
| 3 | 33 ×2 35 37 38 |
| 4 | 42 43 |
| 5 | 50 52 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 77 |
| 8 | 82 83 84 ×2 85 |
| 9 | 94 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 41 | 50 |
| G.7 | 677 | 445 | 552 |
| G.6 | 6265 5364 3746 | 8599 6161 4205 | 9398 6536 2112 |
| G.5 | 0751 | 5290 | 8913 |
| G.4 | 69647 27360 86264 78458 88226 45088 44667 | 14792 56752 50063 07591 17340 38375 54808 | 53411 57074 38186 14730 10042 04885 14900 |
| G.3 | 96998 56317 | 64499 17825 | 12069 91882 |
| G.2 | 38289 | 87706 | 37234 |
| G.1 | 33896 | 65519 | 96162 |
| ĐB | 707296 | 107794 | 095923 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 8 | 0 | |
| 1 | 7 | 9 | 1, 2, 3 |
| 2 | 6 | 5 | 3 |
| 3 | 0, 4, 6 | ||
| 4 | 6, 7 | 0, 1, 5 | 2 |
| 5 | 1, 8 | 2 | 0, 2 |
| 6 | 0, 0, 4, 4, 5, 7 | 1, 3 | 2, 9 |
| 7 | 7 | 5 | 4 |
| 8 | 8, 9 | 2, 5, 6 | |
| 9 | 6, 6, 8 | 0, 1, 2, 4, 9, 9 | 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 14 |
| G.7 | 976 | 740 |
| G.6 | 8666 9305 0664 | 6335 4141 2925 |
| G.5 | 2646 | 9164 |
| G.4 | 32652 75380 61316 15052 23805 97858 21263 | 56299 12013 49109 19689 07240 74631 61029 |
| G.3 | 00200 75917 | 47195 59808 |
| G.2 | 02529 | 73800 |
| G.1 | 30332 | 50252 |
| ĐB | 38189 | 26474 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 5 | 0, 8, 9 |
| 1 | 6, 7 | 3, 4 |
| 2 | 9 | 5, 9 |
| 3 | 2 | 1, 5 |
| 4 | 6 | 0, 0, 1 |
| 5 | 2, 2, 8 | 2 |
| 6 | 3, 4, 6 | 4 |
| 7 | 6 | 4 |
| 8 | 0, 9 | 9 |
| 9 | 9 | 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.