Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 14:40 27/05/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 23854 |
| G.1 | 57506 |
| G.2 | 09905 81710 |
| G.3 | 31125 86906 04557 37820 32267 84339 |
| G.4 | 9893 0583 8029 5825 |
| G.5 | 6631 6639 4677 0957 1608 3985 |
| G.6 | 890 574 604 |
| G.7 | 40 80 89 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6, 6, 8 | 1, 2, 4, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 3 | 1 |
| 2 | 0, 5, 5, 9 | 2 | |
| 3 | 1, 9, 9 | 8, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 7, 7 | 0, 2, 2, 8 | 5 |
| 6 | 7 | 0, 0, 7 | 6 |
| 7 | 4, 6, 7 | 5, 5, 6, 7 | 7 |
| 8 | 0, 3, 5, 9 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 3 | 2, 3, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 06(2) 08 | 0 | 10 20 40 80 90 |
| 1 | 10 | 1 | 31 |
| 2 | 20 25(2) 29 | 2 | — |
| 3 | 31 39(2) | 3 | 83 93 |
| 4 | 40 | 4 | 04 54 74 |
| 5 | 54 57(2) | 5 | 05 25(2) 85 |
| 6 | 67 | 6 | 06(2) 76 |
| 7 | 74 76 77 | 7 | 57(2) 67 77 |
| 8 | 80 83 85 89 | 8 | 08 |
| 9 | 90 93 | 9 | 29 39(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 06 ×2 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 25 ×2 29 |
| 3 | 31 39 ×2 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54 57 ×2 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74 76 77 |
| 8 | 80 83 85 89 |
| 9 | 90 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 01 | 87 |
| G.7 | 455 | 988 | 323 |
| G.6 | 6667 2157 5929 | 4219 4633 5348 | 9238 7739 1866 |
| G.5 | 4996 | 9949 | 6377 |
| G.4 | 26393 75090 38693 26932 87499 27772 56448 | 31215 93741 31145 42741 85887 41976 95694 | 53373 05450 49314 39589 30998 03338 62443 |
| G.3 | 17600 55781 | 48073 52398 | 92841 90536 |
| G.2 | 54496 | 05577 | 36985 |
| G.1 | 54682 | 77911 | 55924 |
| ĐB | 489559 | 266694 | 841693 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1 | |
| 1 | 1, 5, 9 | 4 | |
| 2 | 9 | 3, 4 | |
| 3 | 2 | 3 | 6, 8, 8, 9 |
| 4 | 3, 8 | 1, 1, 5, 8, 9 | 1, 3 |
| 5 | 5, 7, 9 | 0 | |
| 6 | 7 | 6 | |
| 7 | 2 | 3, 6, 7 | 3, 7 |
| 8 | 1, 2 | 7, 8 | 5, 7, 9 |
| 9 | 0, 3, 3, 6, 6, 9 | 4, 4, 8 | 3, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 66 | 05 |
| G.7 | 613 | 386 | 935 |
| G.6 | 9386 2373 2715 | 8113 6648 7304 | 5254 4777 6503 |
| G.5 | 2377 | 3733 | 7517 |
| G.4 | 07147 40812 93304 36035 71418 74379 14769 | 97350 90545 66783 14232 91017 30527 99714 | 57664 03699 60926 66967 00885 60335 70191 |
| G.3 | 69648 76453 | 84160 92206 | 50892 44616 |
| G.2 | 37905 | 83177 | 26803 |
| G.1 | 69665 | 81534 | 87707 |
| ĐB | 77288 | 52333 | 79341 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 4, 6 | 3, 3, 5, 7 |
| 1 | 2, 3, 5, 8 | 3, 4, 7 | 6, 7 |
| 2 | 7 | 6 | |
| 3 | 5 | 2, 3, 3, 4 | 5, 5 |
| 4 | 7, 8 | 5, 8 | 1 |
| 5 | 3 | 0 | 4 |
| 6 | 5, 7, 9 | 0, 6 | 4, 7 |
| 7 | 3, 7, 9 | 7 | 7 |
| 8 | 6, 8 | 3, 6 | 5 |
| 9 | 1, 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.