Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 28/05/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 92490 |
| G.1 | 43137 |
| G.2 | 06986 97895 |
| G.3 | 38146 45840 09731 30458 77157 08092 |
| G.4 | 7673 3798 4355 7432 |
| G.5 | 8353 5550 5459 9241 2381 4113 |
| G.6 | 722 920 773 |
| G.7 | 82 04 93 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2, 4, 5, 9 | 0 |
| 1 | 3 | 3, 4, 4, 8 | 1 |
| 2 | 0, 2 | 2, 3, 8, 9 | 2 |
| 3 | 1, 2, 7 | 1, 5, 7, 7, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 6 | 0 | 4 |
| 5 | 0, 3, 5, 7, 8, 9 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 4, 8 | 6 | |
| 7 | 3, 3 | 3, 5 | 7 |
| 8 | 1, 2, 6 | 5, 9 | 8 |
| 9 | 0, 2, 3, 5, 8 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20 40 50 90 |
| 1 | 13 | 1 | 31 41(2) 81 |
| 2 | 20 22 | 2 | 22 32 82 92 |
| 3 | 31 32 37 | 3 | 13 53 73(2) 93 |
| 4 | 40 41(2) 46 | 4 | 04 |
| 5 | 50 53 55 57 58 59 | 5 | 55 95 |
| 6 | — | 6 | 46 86 |
| 7 | 73(2) | 7 | 37 57 |
| 8 | 81 82 86 | 8 | 58 98 |
| 9 | 90 92 93 95 98 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 31 32 37 |
| 4 | 40 41 ×2 46 |
| 5 | 50 53 55 57 58 59 |
| 6 | — |
| 7 | 73 ×2 |
| 8 | 81 82 86 |
| 9 | 90 92 93 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 81 | 76 | 81 |
| G.7 | 738 | 539 | 835 | 937 |
| G.6 | 1449 9573 6768 | 9966 7657 1644 | 4812 9844 0003 | 3670 9143 0100 |
| G.5 | 8109 | 5626 | 8871 | 8298 |
| G.4 | 76558 06636 70838 66519 55335 29492 94954 | 70520 16998 27783 14477 43047 24627 22292 | 00044 23894 96910 71526 30055 38518 27483 | 42041 48877 32768 70284 74627 42215 68320 |
| G.3 | 65168 89000 | 02223 12894 | 21749 09468 | 72012 58368 |
| G.2 | 21668 | 09605 | 64994 | 15727 |
| G.1 | 06446 | 70851 | 98670 | 14428 |
| ĐB | 474613 | 954505 | 265194 | 025632 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 9 | 5, 5 | 3 | 0 |
| 1 | 3, 9 | 0, 2, 8 | 2, 5 | |
| 2 | 0, 3, 6, 7 | 6 | 0, 7, 7, 8 | |
| 3 | 5, 6, 8, 8 | 9 | 5 | 2, 7 |
| 4 | 6, 9 | 4, 7 | 4, 4, 9 | 1, 3 |
| 5 | 4, 8 | 1, 7 | 5 | |
| 6 | 8, 8, 8 | 6 | 8 | 8, 8 |
| 7 | 3 | 7 | 0, 1, 6 | 0, 7 |
| 8 | 1, 3 | 3 | 1, 4 | |
| 9 | 2 | 2, 4, 8 | 4, 4, 4 | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 45 | 99 |
| G.7 | 623 | 919 | 647 |
| G.6 | 6911 8733 6210 | 5795 3351 9648 | 1003 0730 6476 |
| G.5 | 0718 | 4348 | 6463 |
| G.4 | 72406 00498 36918 94916 36121 90633 09334 | 82751 73853 76840 93196 79321 33635 22223 | 31988 64488 63878 24880 25984 08834 80366 |
| G.3 | 80504 32326 | 74348 61314 | 14384 60940 |
| G.2 | 21672 | 61752 | 58058 |
| G.1 | 68865 | 98018 | 80445 |
| ĐB | 49983 | 50065 | 44000 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 0, 3 | |
| 1 | 0, 1, 6, 8, 8 | 4, 8, 9 | |
| 2 | 1, 3, 6 | 1, 3 | |
| 3 | 3, 3, 4 | 5 | 0, 4 |
| 4 | 9 | 0, 5, 8, 8, 8 | 0, 5, 7 |
| 5 | 1, 1, 2, 3 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 | 3, 6 |
| 7 | 2 | 6, 8 | |
| 8 | 3 | 0, 4, 4, 8, 8 | |
| 9 | 8 | 5, 6 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.