Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 03/06/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 62998 |
| G.1 | 54832 |
| G.2 | 69505 99204 |
| G.3 | 37380 56377 79916 75338 97239 50867 |
| G.4 | 3827 4675 4308 8712 |
| G.5 | 1516 8607 0705 9552 5603 7903 |
| G.6 | 100 028 372 |
| G.7 | 68 57 66 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 4, 5, 5, 7, 8 | 0, 8, 8 | 0 |
| 1 | 2, 6, 6 | 1 | |
| 2 | 7, 8 | 1, 3, 5, 7 | 2 |
| 3 | 2, 8, 9 | 0, 0 | 3 |
| 4 | 0 | 4 | |
| 5 | 2, 7 | 0, 0, 7 | 5 |
| 6 | 6, 7, 8 | 1, 1, 6 | 6 |
| 7 | 2, 5, 7 | 0, 2, 5, 6, 7 | 7 |
| 8 | 0, 0 | 0, 2, 3, 6, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(2) 04 05(2) 07 08 | 0 | 00 80(2) |
| 1 | 12 16(2) | 1 | — |
| 2 | 27 28 | 2 | 12 32 52 72 |
| 3 | 32 38 39 | 3 | 03(2) |
| 4 | — | 4 | 04 |
| 5 | 52 57 | 5 | 05(2) 75 |
| 6 | 66 67 68 | 6 | 16(2) 66 |
| 7 | 72 75 77 | 7 | 07 27 57 67 77 |
| 8 | 80(2) | 8 | 08 28 38 68 98 |
| 9 | 98 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×2 04 05 ×2 07 08 |
| 1 | 12 16 ×2 |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 32 38 39 |
| 4 | — |
| 5 | 52 57 |
| 6 | 66 67 68 |
| 7 | 72 75 77 |
| 8 | 80 ×2 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 05 | 13 |
| G.7 | 610 | 718 | 739 |
| G.6 | 8698 2987 2608 | 8643 3039 5191 | 2937 4359 8122 |
| G.5 | 7950 | 6000 | 9606 |
| G.4 | 10199 39908 43227 74894 99036 12136 87756 | 89697 42424 78933 06733 07180 00125 97628 | 53830 86103 56293 44574 19429 08882 47769 |
| G.3 | 98228 40115 | 01762 98479 | 71097 89755 |
| G.2 | 08637 | 96671 | 78478 |
| G.1 | 69160 | 20316 | 19767 |
| ĐB | 643939 | 988806 | 318037 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 8 | 0, 5, 6 | 3, 6 |
| 1 | 0, 5 | 6, 8 | 3 |
| 2 | 7, 8 | 4, 5, 8 | 2, 9 |
| 3 | 6, 6, 7, 9 | 3, 3, 9 | 0, 7, 7, 9 |
| 4 | 3 | ||
| 5 | 0, 6 | 5, 9 | |
| 6 | 0 | 2 | 7, 9 |
| 7 | 1, 9 | 4, 8 | |
| 8 | 7 | 0 | 2 |
| 9 | 4, 8, 9 | 1, 7 | 3, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 94 | 11 |
| G.7 | 136 | 149 |
| G.6 | 0603 6375 1033 | 5663 2576 7663 |
| G.5 | 8603 | 9401 |
| G.4 | 49767 07836 17007 43551 90543 25873 95109 | 01884 47172 49999 66437 03051 28898 15573 |
| G.3 | 96093 14100 | 36518 89712 |
| G.2 | 28827 | 95057 |
| G.1 | 47259 | 28108 |
| ĐB | 28227 | 73053 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 7, 9 | 1, 8 |
| 1 | 1, 2, 8 | |
| 2 | 7, 7 | |
| 3 | 3, 6, 6 | 7 |
| 4 | 3 | 9 |
| 5 | 1, 9 | 1, 3, 7 |
| 6 | 7 | 3, 3 |
| 7 | 3, 5 | 2, 3, 6 |
| 8 | 4 | |
| 9 | 3, 4 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.