Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 06/06/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 34206 |
| G.1 | 60874 |
| G.2 | 22988 23885 |
| G.3 | 93382 27905 22586 12808 78622 42139 |
| G.4 | 5051 7090 2257 4542 |
| G.5 | 7553 0276 5736 3189 1802 2164 |
| G.6 | 277 396 009 |
| G.7 | 41 80 09 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6, 8, 9, 9 | 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 4, 5 | 1 | |
| 2 | 2 | 0, 2, 4, 8 | 2 |
| 3 | 6, 9 | 5 | 3 |
| 4 | 1, 2 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 1, 3, 7 | 0, 8 | 5 |
| 6 | 0, 4 | 0, 3, 7, 8, 9 | 6 |
| 7 | 4, 6, 7 | 5, 7 | 7 |
| 8 | 0, 2, 5, 6, 8, 9 | 0, 8 | 8 |
| 9 | 0, 6 | 0, 0, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 06 08 09(2) | 0 | 60 80 90 |
| 1 | — | 1 | 41 51 |
| 2 | 22 | 2 | 02 22 42 82 |
| 3 | 36 39 | 3 | 53 |
| 4 | 41 42 | 4 | 64 74 |
| 5 | 51 53 57 | 5 | 05 85 |
| 6 | 60 64 | 6 | 06 36 76 86 96 |
| 7 | 74 76 77 | 7 | 57 77 |
| 8 | 80 82 85 86 88 89 | 8 | 08 88 |
| 9 | 90 96 | 9 | 09(2) 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 06 08 09 ×2 |
| 1 | — |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | 41 42 |
| 5 | 51 53 57 |
| 6 | 60 64 |
| 7 | 74 76 77 |
| 8 | 80 82 85 86 88 89 |
| 9 | 90 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 55 | 98 |
| G.7 | 261 | 588 | 511 |
| G.6 | 7264 3625 4150 | 2405 1811 8745 | 0242 4855 9962 |
| G.5 | 5695 | 7397 | 6855 |
| G.4 | 32865 42854 01923 71766 61269 63329 19439 | 94914 56933 79721 84841 06721 75552 09803 | 08403 31648 33327 12549 78402 01540 34263 |
| G.3 | 85577 61226 | 78429 93737 | 76802 91374 |
| G.2 | 25981 | 31552 | 33751 |
| G.1 | 39796 | 33570 | 35621 |
| ĐB | 428993 | 198818 | 561486 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 2, 2, 3 | |
| 1 | 1, 4, 8 | 1 | |
| 2 | 3, 5, 6, 9 | 1, 1, 9 | 1, 7 |
| 3 | 5, 9 | 3, 7 | |
| 4 | 1, 5 | 0, 2, 8, 9 | |
| 5 | 0, 4 | 2, 2, 5 | 1, 5, 5 |
| 6 | 1, 4, 5, 6, 9 | 2, 3 | |
| 7 | 7 | 0 | 4 |
| 8 | 1 | 8 | 6 |
| 9 | 3, 5, 6 | 7 | 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 90 |
| G.7 | 963 | 047 |
| G.6 | 2784 2920 6532 | 2367 8971 4179 |
| G.5 | 1828 | 1318 |
| G.4 | 30770 04585 03223 08457 71251 87840 16907 | 15758 64707 73022 93414 21638 93339 74706 |
| G.3 | 75465 79794 | 44225 60049 |
| G.2 | 10418 | 35218 |
| G.1 | 01079 | 43443 |
| ĐB | 02941 | 35988 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 6, 7 |
| 1 | 6, 8 | 4, 8, 8 |
| 2 | 0, 3, 8 | 2, 5 |
| 3 | 2 | 8, 9 |
| 4 | 0, 1 | 3, 7, 9 |
| 5 | 1, 7 | 8 |
| 6 | 3, 5 | 7 |
| 7 | 0, 9 | 1, 9 |
| 8 | 4, 5 | 8 |
| 9 | 4 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.