Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 09/06/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 23090 |
| G.1 | 85625 |
| G.2 | 84047 70498 |
| G.3 | 03224 26344 51323 28582 10518 75939 |
| G.4 | 0903 1770 9172 2275 |
| G.5 | 8188 4481 8695 2463 8468 8480 |
| G.6 | 869 257 065 |
| G.7 | 67 74 24 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | 8 | 8 | 1 |
| 2 | 3, 4, 4, 5 | 7, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 0, 2, 6 | 3 |
| 4 | 4, 7 | 2, 2, 4, 7 | 4 |
| 5 | 7 | 2, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 3, 5, 7, 8, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 4, 5 | 4, 5, 6, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2, 8 | 1, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 5, 7, 8 | 3, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 70 80 90 |
| 1 | 18 | 1 | 81 |
| 2 | 23 24(2) 25 | 2 | 72 82 |
| 3 | 39 | 3 | 03 23 63 |
| 4 | 44 47 | 4 | 24(2) 44 74 |
| 5 | 57 | 5 | 25 65 75 95 |
| 6 | 63 65 67 68 69 | 6 | — |
| 7 | 70 72 74 75 | 7 | 47 57 67 97 |
| 8 | 80 81 82 88 | 8 | 18 68 88 98 |
| 9 | 90 95 97 98 | 9 | 39 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23 24 ×2 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 65 67 68 69 |
| 7 | 70 72 74 75 |
| 8 | 80 81 82 88 |
| 9 | 90 95 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 38 | 04 |
| G.7 | 592 | 257 | 125 |
| G.6 | 9728 3654 8150 | 1823 0084 7753 | 3566 8161 1954 |
| G.5 | 8894 | 0713 | 5074 |
| G.4 | 87401 21351 71605 81864 86423 23049 01315 | 38918 36791 82357 54264 85019 73987 41446 | 57515 84239 64412 55318 33718 53098 51887 |
| G.3 | 35557 82534 | 76011 73215 | 58223 92277 |
| G.2 | 12729 | 03030 | 35778 |
| G.1 | 80528 | 58373 | 24436 |
| ĐB | 197107 | 954454 | 052253 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7 | 4 | |
| 1 | 5 | 1, 3, 5, 8, 9 | 2, 5, 8, 8 |
| 2 | 3, 8, 8, 9 | 3 | 3, 5 |
| 3 | 4 | 0, 8 | 6, 9 |
| 4 | 9 | 6 | |
| 5 | 0, 1, 4, 7 | 3, 4, 7, 7 | 3, 4 |
| 6 | 4 | 4 | 1, 6 |
| 7 | 3 | 4, 7, 8 | |
| 8 | 4, 7 | 7 | |
| 9 | 1, 2, 4 | 1 | 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 18 | 50 |
| G.7 | 649 | 028 | 482 |
| G.6 | 3035 3383 8176 | 5865 9531 1661 | 3373 5744 4889 |
| G.5 | 8923 | 1103 | 2438 |
| G.4 | 10786 10344 18374 26575 98453 74528 02984 | 33575 65437 09869 50639 96894 67214 77189 | 84998 09405 97343 12097 87777 53793 06602 |
| G.3 | 12279 84282 | 72554 74537 | 65755 05876 |
| G.2 | 16081 | 26747 | 32606 |
| G.1 | 58220 | 82593 | 39984 |
| ĐB | 00788 | 15079 | 73727 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 5, 6 | |
| 1 | 4, 8 | ||
| 2 | 0, 3, 8 | 8 | 7 |
| 3 | 5 | 1, 7, 7, 9 | 8 |
| 4 | 4, 9 | 7 | 3, 4 |
| 5 | 1, 3 | 4 | 0, 5 |
| 6 | 1, 5, 9 | ||
| 7 | 4, 5, 6, 9 | 5, 9 | 3, 6, 7 |
| 8 | 1, 2, 3, 4, 6, 8 | 9 | 2, 4, 9 |
| 9 | 3, 4 | 3, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.