Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 13/06/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 49093 |
| G.1 | 36000 |
| G.2 | 51996 96871 |
| G.3 | 97993 58471 08802 30074 43977 84499 |
| G.4 | 2238 7869 2817 1695 |
| G.5 | 0551 7675 4160 2155 7301 0177 |
| G.6 | 882 917 295 |
| G.7 | 91 29 47 39 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2 | 0, 6 | 0 |
| 1 | 7, 7 | 0, 5, 7, 7, 9 | 1 |
| 2 | 9 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 8, 9 | 9, 9 | 3 |
| 4 | 7 | 7 | 4 |
| 5 | 1, 5 | 5, 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 0, 9 | 9 | 6 |
| 7 | 1, 1, 4, 5, 7, 7 | 1, 1, 4, 7, 7 | 7 |
| 8 | 2 | 3 | 8 |
| 9 | 1, 3, 3, 5, 5, 6, 9 | 2, 3, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 | 0 | 00 60 |
| 1 | 17(2) | 1 | 01 51 71(2) 91 |
| 2 | 29 | 2 | 02 82 |
| 3 | 38 39 | 3 | 93(2) |
| 4 | 47 | 4 | 74 |
| 5 | 51 55 | 5 | 55 75 95(2) |
| 6 | 60 69 | 6 | 96 |
| 7 | 71(2) 74 75 77(2) | 7 | 17(2) 47 77(2) |
| 8 | 82 | 8 | 38 |
| 9 | 91 93(2) 95(2) 96 99 | 9 | 29 39 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 |
| 1 | 17 ×2 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 55 |
| 6 | 60 69 |
| 7 | 71 ×2 74 75 77 ×2 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91 93 ×2 95 ×2 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 06 | 27 |
| G.7 | 699 | 460 | 890 |
| G.6 | 5952 6130 5415 | 5722 7263 4817 | 6154 4184 7981 |
| G.5 | 7575 | 2377 | 5470 |
| G.4 | 07120 75093 64093 80098 48170 53227 45659 | 71770 23369 22029 19597 59825 94245 04288 | 13968 98708 06837 38504 11345 07549 50611 |
| G.3 | 92838 47693 | 81812 18544 | 01606 91069 |
| G.2 | 10792 | 01596 | 80587 |
| G.1 | 86670 | 60394 | 84241 |
| ĐB | 512343 | 430902 | 110863 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 4, 6, 8 | |
| 1 | 5, 6 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 2, 5, 9 | 7 |
| 3 | 0, 8 | 7 | |
| 4 | 3 | 4, 5 | 1, 5, 9 |
| 5 | 2, 9 | 4 | |
| 6 | 0, 3, 9 | 3, 8, 9 | |
| 7 | 0, 0, 5 | 0, 7 | 0 |
| 8 | 8 | 1, 4, 7 | |
| 9 | 2, 3, 3, 3, 8, 9 | 4, 6, 7 | 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 20 |
| G.7 | 247 | 123 |
| G.6 | 4313 3879 0242 | 8897 8269 7905 |
| G.5 | 7857 | 9004 |
| G.4 | 62076 52223 13742 45534 46462 34150 93697 | 16345 58178 24224 27162 90715 78352 61701 |
| G.3 | 77337 40393 | 11417 24427 |
| G.2 | 31144 | 54589 |
| G.1 | 05010 | 91042 |
| ĐB | 89038 | 92559 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5 | |
| 1 | 0, 3 | 5, 7 |
| 2 | 3 | 0, 3, 4, 7 |
| 3 | 3, 4, 7, 8 | |
| 4 | 2, 2, 4, 7 | 2, 5 |
| 5 | 0, 7 | 2, 9 |
| 6 | 2 | 2, 9 |
| 7 | 6, 9 | 8 |
| 8 | 9 | |
| 9 | 3, 7 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.