Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 17/06/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 98107 |
| G.1 | 31598 |
| G.2 | 30437 25272 |
| G.3 | 21366 20940 77517 54251 96881 40674 |
| G.4 | 6960 8968 7797 1781 |
| G.5 | 7356 9762 0784 8559 8080 1717 |
| G.6 | 153 417 259 |
| G.7 | 36 65 17 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4, 6, 8 | 0 |
| 1 | 7, 7, 7, 7 | 5, 8, 8 | 1 |
| 2 | 6, 6, 7 | 2 | |
| 3 | 6, 7 | 5 | 3 |
| 4 | 0 | 7, 8 | 4 |
| 5 | 1, 3, 6, 9, 9 | 6 | 5 |
| 6 | 0, 2, 2, 5, 6, 8 | 3, 5, 6 | 6 |
| 7 | 2, 4 | 0, 1, 1, 1, 1, 3, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 1, 4 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 7, 8 | 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40 60 80 |
| 1 | 17(4) | 1 | 51 81(2) |
| 2 | — | 2 | 62(2) 72 |
| 3 | 36 37 | 3 | 53 |
| 4 | 40 | 4 | 74 84 |
| 5 | 51 53 56 59(2) | 5 | 65 |
| 6 | 60 62(2) 65 66 68 | 6 | 36 56 66 |
| 7 | 72 74 | 7 | 07 17(4) 37 97 |
| 8 | 80 81(2) 84 | 8 | 68 98 |
| 9 | 97 98 | 9 | 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 17 ×4 |
| 2 | — |
| 3 | 36 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 53 56 59 ×2 |
| 6 | 60 62 ×2 65 66 68 |
| 7 | 72 74 |
| 8 | 80 81 ×2 84 |
| 9 | 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 44 | 25 |
| G.7 | 243 | 576 | 283 |
| G.6 | 9604 5290 1112 | 7786 7614 3642 | 4169 5193 9176 |
| G.5 | 4422 | 5014 | 7505 |
| G.4 | 91213 53846 00010 84710 36406 57414 52298 | 88749 24071 82682 20054 89841 76121 03224 | 15008 61849 33866 39378 10781 84351 39733 |
| G.3 | 82862 90403 | 65639 79651 | 10108 84374 |
| G.2 | 45385 | 79965 | 58849 |
| G.1 | 46153 | 77684 | 08201 |
| ĐB | 484286 | 548206 | 198260 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6 | 6 | 1, 5, 8, 8 |
| 1 | 0, 0, 0, 2, 3, 4 | 4, 4 | |
| 2 | 2 | 1, 4 | 5 |
| 3 | 9 | 3 | |
| 4 | 3, 6 | 1, 2, 4, 9 | 9, 9 |
| 5 | 3 | 1, 4 | 1 |
| 6 | 2 | 5 | 0, 6, 9 |
| 7 | 1, 6 | 4, 6, 8 | |
| 8 | 5, 6 | 2, 4, 6 | 1, 3 |
| 9 | 0, 8 | 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 84 |
| G.7 | 388 | 889 |
| G.6 | 1359 8613 7820 | 1162 0875 5540 |
| G.5 | 3614 | 3107 |
| G.4 | 65305 18655 68033 20902 96636 11002 19125 | 81889 51829 78155 67130 53268 08855 62728 |
| G.3 | 46600 30842 | 17492 96615 |
| G.2 | 54038 | 17874 |
| G.1 | 52538 | 03476 |
| ĐB | 70402 | 67032 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2, 2, 5, 5 | 7 |
| 1 | 3, 4 | 5 |
| 2 | 0, 5 | 8, 9 |
| 3 | 3, 6, 8, 8 | 0, 2 |
| 4 | 2 | 0 |
| 5 | 5, 9 | 5, 5 |
| 6 | 2, 8 | |
| 7 | 4, 5, 6 | |
| 8 | 8 | 4, 9, 9 |
| 9 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.