Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 18/06/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 27927 |
| G.1 | 27519 |
| G.2 | 40359 22282 |
| G.3 | 43725 38707 88670 88822 44366 58146 |
| G.4 | 0262 1411 8431 4335 |
| G.5 | 9445 9486 0411 2839 6540 9426 |
| G.6 | 914 383 487 |
| G.7 | 96 84 58 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 1, 1, 3, 4, 9 | 1, 1, 3 | 1 |
| 2 | 2, 5, 6, 7 | 2, 6, 8 | 2 |
| 3 | 1, 5, 9 | 1, 8 | 3 |
| 4 | 0, 5, 6 | 1, 8 | 4 |
| 5 | 8, 9 | 2, 3, 4 | 5 |
| 6 | 2, 6 | 2, 4, 6, 8, 9 | 6 |
| 7 | 0 | 0, 2, 8 | 7 |
| 8 | 2, 3, 4, 6, 7 | 5 | 8 |
| 9 | 6 | 1, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40 70 |
| 1 | 11(2) 13 14 19 | 1 | 11(2) 31 |
| 2 | 22 25 26 27 | 2 | 22 62 82 |
| 3 | 31 35 39 | 3 | 13 83 |
| 4 | 40 45 46 | 4 | 14 84 |
| 5 | 58 59 | 5 | 25 35 45 |
| 6 | 62 66 | 6 | 26 46 66 86 96 |
| 7 | 70 | 7 | 07 27 87 |
| 8 | 82 83 84 86 87 | 8 | 58 |
| 9 | 96 | 9 | 19 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11 ×2 13 14 19 |
| 2 | 22 25 26 27 |
| 3 | 31 35 39 |
| 4 | 40 45 46 |
| 5 | 58 59 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82 83 84 86 87 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 19 | 75 | 45 |
| G.7 | 529 | 846 | 303 | 979 |
| G.6 | 2257 0100 4737 | 1189 5834 4621 | 5556 8345 3030 | 5605 7773 6032 |
| G.5 | 5579 | 0006 | 9411 | 3470 |
| G.4 | 29385 65601 24151 60739 36808 01959 19086 | 61154 46079 16733 45221 32118 42048 79437 | 62602 07512 32909 33555 71535 77088 34496 | 79474 14797 31524 42660 37993 61733 83247 |
| G.3 | 20603 23013 | 80732 89729 | 47216 85018 | 74053 63319 |
| G.2 | 42470 | 83657 | 41294 | 39384 |
| G.1 | 83067 | 05476 | 40206 | 37013 |
| ĐB | 951180 | 578003 | 503649 | 837669 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 3, 8 | 3, 6 | 2, 3, 6, 9 | 5 |
| 1 | 3 | 8, 9 | 1, 2, 6, 8 | 3, 9 |
| 2 | 9 | 1, 1, 9 | 4 | |
| 3 | 7, 9 | 2, 3, 4, 7 | 0, 5 | 2, 3 |
| 4 | 4 | 6, 8 | 5, 9 | 5, 7 |
| 5 | 1, 7, 9 | 4, 7 | 5, 6 | 3 |
| 6 | 7 | 0, 9 | ||
| 7 | 0, 9 | 6, 9 | 5 | 0, 3, 4, 9 |
| 8 | 0, 5, 6 | 9 | 8 | 4 |
| 9 | 4, 6 | 3, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 48 | 19 |
| G.7 | 801 | 805 | 996 |
| G.6 | 9261 6502 5427 | 7079 7631 2592 | 0898 4109 2688 |
| G.5 | 3861 | 3953 | 6458 |
| G.4 | 83233 36237 43376 61289 82871 89566 98965 | 42782 36469 35994 60579 65797 84347 45676 | 12011 34717 08237 66765 13879 68528 64895 |
| G.3 | 36884 19814 | 89001 46308 | 72433 49435 |
| G.2 | 87499 | 53656 | 88459 |
| G.1 | 92292 | 70816 | 51321 |
| ĐB | 87559 | 27418 | 88622 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 1, 5, 8 | 9 |
| 1 | 4 | 6, 8 | 1, 7, 9 |
| 2 | 7 | 1, 2, 8 | |
| 3 | 3, 7 | 1 | 3, 5, 7 |
| 4 | 7, 8 | ||
| 5 | 9 | 3, 6 | 8, 9 |
| 6 | 1, 1, 5, 6, 8 | 9 | 5 |
| 7 | 1, 6 | 6, 9, 9 | 9 |
| 8 | 4, 9 | 2 | 8 |
| 9 | 2, 9 | 2, 4, 7 | 5, 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.