Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 20/06/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 56358 |
| G.1 | 57757 |
| G.2 | 80347 40664 |
| G.3 | 39744 37615 12428 95446 26860 12369 |
| G.4 | 8827 9041 7770 0722 |
| G.5 | 4419 5571 8174 9664 8097 5346 |
| G.6 | 685 387 039 |
| G.7 | 18 24 62 73 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 0 | |
| 1 | 5, 8, 9 | 4, 7 | 1 |
| 2 | 2, 4, 7, 8 | 2, 6 | 2 |
| 3 | 9 | 7 | 3 |
| 4 | 1, 4, 6, 6, 7 | 2, 4, 6, 6, 7 | 4 |
| 5 | 7, 8 | 1, 8 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 4, 9 | 4, 4 | 6 |
| 7 | 0, 1, 3, 4 | 2, 4, 5, 8, 9 | 7 |
| 8 | 5, 7 | 1, 2, 5 | 8 |
| 9 | 7 | 1, 3, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 60 70 |
| 1 | 15 18 19 | 1 | 41 71 |
| 2 | 22 24 27 28 | 2 | 22 62 |
| 3 | 39 | 3 | 73 |
| 4 | 41 44 46(2) 47 | 4 | 24 44 64(2) 74 |
| 5 | 57 58 | 5 | 15 85 |
| 6 | 60 62 64(2) 69 | 6 | 46(2) |
| 7 | 70 71 73 74 | 7 | 27 47 57 87 97 |
| 8 | 85 87 | 8 | 18 28 58 |
| 9 | 97 | 9 | 19 39 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 15 18 19 |
| 2 | 22 24 27 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41 44 46 ×2 47 |
| 5 | 57 58 |
| 6 | 60 62 64 ×2 69 |
| 7 | 70 71 73 74 |
| 8 | 85 87 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 82 | 00 |
| G.7 | 534 | 219 | 941 |
| G.6 | 8896 2526 9065 | 0765 2223 4101 | 4006 6475 7869 |
| G.5 | 0545 | 0676 | 8327 |
| G.4 | 84014 24733 68550 13464 81993 71185 68478 | 27862 58398 38314 21273 01018 96740 89929 | 87471 93457 61709 63807 51986 35298 20881 |
| G.3 | 49047 68425 | 41755 90573 | 91291 09777 |
| G.2 | 36551 | 22925 | 05721 |
| G.1 | 58110 | 41917 | 95905 |
| ĐB | 703561 | 024754 | 826514 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 5, 6, 7, 9 | |
| 1 | 0, 4 | 4, 7, 8, 9 | 4 |
| 2 | 5, 6 | 3, 5, 9 | 1, 7 |
| 3 | 3, 4 | ||
| 4 | 5, 7 | 0 | 1 |
| 5 | 0, 1 | 4, 5 | 7 |
| 6 | 1, 4, 5 | 2, 5 | 9 |
| 7 | 8 | 3, 3, 6 | 1, 5, 7 |
| 8 | 5 | 2 | 1, 6 |
| 9 | 3, 6, 6 | 8 | 1, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 81 |
| G.7 | 887 | 661 |
| G.6 | 6555 6927 9166 | 2770 0962 6243 |
| G.5 | 0652 | 4630 |
| G.4 | 49747 06813 09562 71613 06438 93739 99893 | 91927 49702 56134 24551 36172 88017 64998 |
| G.3 | 39109 98249 | 16966 99286 |
| G.2 | 23681 | 10828 |
| G.1 | 11122 | 81334 |
| ĐB | 41640 | 30529 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 2 |
| 1 | 3, 3 | 7 |
| 2 | 2, 7 | 7, 8, 9 |
| 3 | 8, 9 | 0, 4, 4 |
| 4 | 0, 7, 9 | 3 |
| 5 | 2, 5 | 1 |
| 6 | 2, 6 | 1, 2, 6 |
| 7 | 0, 2 | |
| 8 | 1, 7, 9 | 1, 6 |
| 9 | 3 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.