Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 23/06/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 34529 |
| G.1 | 14121 |
| G.2 | 88858 84790 |
| G.3 | 83771 24191 84934 70749 86581 70771 |
| G.4 | 0851 3614 6837 8463 |
| G.5 | 9641 5877 2548 4862 6846 3911 |
| G.6 | 248 383 458 |
| G.7 | 54 35 52 69 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | |
| 1 | 1, 4 | 1, 2, 4, 5, 7, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 5, 6 | 2 |
| 3 | 4, 5, 7 | 6, 8 | 3 |
| 4 | 1, 6, 8, 8, 9 | 1, 3, 5 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4, 8, 8 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 3, 9 | 4 | 6 |
| 7 | 1, 1, 7 | 3, 7 | 7 |
| 8 | 1, 3 | 4, 4, 5, 5 | 8 |
| 9 | 0, 1 | 2, 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 90 |
| 1 | 11 14 | 1 | 11 21 41 51 71(2) 81 91 |
| 2 | 21 29 | 2 | 52 62 |
| 3 | 34 35 37 | 3 | 63 83 |
| 4 | 41 46 48(2) 49 | 4 | 14 34 54 |
| 5 | 51 52 54 58(2) | 5 | 35 |
| 6 | 62 63 69 | 6 | 46 |
| 7 | 71(2) 77 | 7 | 37 77 |
| 8 | 81 83 | 8 | 48(2) 58(2) |
| 9 | 90 91 | 9 | 29 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 14 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 34 35 37 |
| 4 | 41 46 48 ×2 49 |
| 5 | 51 52 54 58 ×2 |
| 6 | 62 63 69 |
| 7 | 71 ×2 77 |
| 8 | 81 83 |
| 9 | 90 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 17 | 04 |
| G.7 | 363 | 258 | 535 |
| G.6 | 7244 2684 6847 | 9947 4773 6143 | 7418 0768 8626 |
| G.5 | 0904 | 0881 | 4930 |
| G.4 | 44211 89704 17134 93558 24099 91583 09245 | 09161 59620 52009 24918 40619 32269 22131 | 31281 12499 14794 35720 19192 23742 39116 |
| G.3 | 81844 26732 | 35406 48761 | 07235 14938 |
| G.2 | 80358 | 57030 | 81677 |
| G.1 | 34712 | 98830 | 01443 |
| ĐB | 749494 | 001763 | 417840 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 6, 9 | 4 |
| 1 | 1, 2 | 7, 8, 9 | 6, 8 |
| 2 | 0 | 0 | 0, 6 |
| 3 | 2, 4 | 0, 0, 1 | 0, 5, 5, 8 |
| 4 | 4, 4, 5, 7 | 3, 7 | 0, 2, 3 |
| 5 | 8, 8 | 8 | |
| 6 | 3 | 1, 1, 3, 9 | 8 |
| 7 | 3 | 7 | |
| 8 | 3, 4 | 1 | 1 |
| 9 | 4, 9 | 2, 4, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 83 | 49 |
| G.7 | 261 | 605 | 960 |
| G.6 | 2338 8511 7231 | 8313 2089 1515 | 5064 3901 5869 |
| G.5 | 9514 | 1436 | 3281 |
| G.4 | 49476 78616 86948 18127 56071 04004 04019 | 76530 95334 72789 03981 05986 48482 54344 | 02850 29741 08682 21724 93079 55907 93482 |
| G.3 | 42802 78342 | 70227 51674 | 60428 54776 |
| G.2 | 30302 | 93337 | 30982 |
| G.1 | 49376 | 95810 | 44464 |
| ĐB | 81456 | 59543 | 14791 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 4 | 5 | 1, 7 |
| 1 | 1, 4, 6, 9 | 0, 3, 5 | |
| 2 | 7 | 7 | 4, 8 |
| 3 | 1, 8 | 0, 4, 6, 7 | |
| 4 | 2, 8 | 3, 4 | 1, 9 |
| 5 | 6 | 0 | |
| 6 | 1, 1 | 0, 4, 4, 9 | |
| 7 | 1, 6, 6 | 4 | 6, 9 |
| 8 | 1, 2, 3, 6, 9, 9 | 1, 2, 2, 2 | |
| 9 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.