Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 25/06/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 24409 |
| G.1 | 32763 |
| G.2 | 04659 83315 |
| G.3 | 96083 23725 67388 21048 95269 98407 |
| G.4 | 1199 0270 6531 8540 |
| G.5 | 0178 9312 0428 9234 7266 4314 |
| G.6 | 647 758 017 |
| G.7 | 76 69 59 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 4, 7, 9 | 0 |
| 1 | 2, 4, 5, 7 | 3 | 1 |
| 2 | 5, 8 | 1 | 2 |
| 3 | 1, 4 | 6, 8 | 3 |
| 4 | 0, 7, 8 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 8, 9, 9 | 1, 2 | 5 |
| 6 | 3, 6, 9, 9 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 0, 6, 8 | 0, 1, 4 | 7 |
| 8 | 3, 8 | 2, 4, 5, 7, 8 | 8 |
| 9 | 0, 9 | 0, 5, 5, 6, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 09 | 0 | 40 70 90 |
| 1 | 12 14 15 17 | 1 | 31 |
| 2 | 25 28 | 2 | 12 |
| 3 | 31 34 | 3 | 63 83 |
| 4 | 40 47 48 | 4 | 14 34 |
| 5 | 58 59(2) | 5 | 15 25 |
| 6 | 63 66 69(2) | 6 | 66 76 |
| 7 | 70 76 78 | 7 | 07 17 47 |
| 8 | 83 88 | 8 | 28 48 58 78 88 |
| 9 | 90 99 | 9 | 09 59(2) 69(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 09 |
| 1 | 12 14 15 17 |
| 2 | 25 28 |
| 3 | 31 34 |
| 4 | 40 47 48 |
| 5 | 58 59 ×2 |
| 6 | 63 66 69 ×2 |
| 7 | 70 76 78 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 90 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 43 | 94 | 70 |
| G.7 | 616 | 091 | 469 | 300 |
| G.6 | 7618 8297 7463 | 0728 4688 7820 | 1733 9328 2671 | 2440 2258 0528 |
| G.5 | 3539 | 1827 | 7611 | 8031 |
| G.4 | 02648 44152 35880 26786 28024 31471 53325 | 89400 96325 44393 65517 92263 17639 99250 | 05091 66281 27219 96314 32495 97828 48025 | 75208 08322 34324 37734 20555 03952 03914 |
| G.3 | 50998 97886 | 87883 38200 | 80316 31201 | 29823 42444 |
| G.2 | 45688 | 58693 | 04852 | 27964 |
| G.1 | 84398 | 29744 | 77799 | 70077 |
| ĐB | 660607 | 294083 | 963112 | 191890 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 0 | 1 | 0, 8 |
| 1 | 6, 8 | 7 | 1, 2, 4, 6, 9 | 4 |
| 2 | 4, 4, 5 | 0, 5, 7, 8 | 5, 8, 8 | 2, 3, 4, 8 |
| 3 | 9 | 9 | 3 | 1, 4 |
| 4 | 8 | 3, 4 | 0, 4 | |
| 5 | 2 | 0 | 2 | 2, 5, 8 |
| 6 | 3 | 3 | 9 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0, 7 | |
| 8 | 0, 6, 6, 8 | 3, 3, 8 | 1 | |
| 9 | 7, 8, 8 | 1, 3, 3 | 1, 4, 5, 9 | 0 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 04 | 10 |
| G.7 | 696 | 039 | 992 |
| G.6 | 4667 2350 0780 | 6512 6072 8119 | 4060 0680 8034 |
| G.5 | 9880 | 6926 | 2794 |
| G.4 | 58119 84299 85176 87868 53670 85640 96039 | 92196 37927 49929 10713 38265 74986 38528 | 43251 11761 69961 28041 32194 48440 92362 |
| G.3 | 23688 47213 | 98985 13924 | 44420 57414 |
| G.2 | 62690 | 50815 | 20896 |
| G.1 | 84154 | 95532 | 29356 |
| ĐB | 98509 | 97253 | 15679 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4 | |
| 1 | 3, 9 | 2, 3, 5, 9 | 0, 4 |
| 2 | 4, 6, 7, 8, 9 | 0 | |
| 3 | 9 | 2, 9 | 4 |
| 4 | 0, 5 | 0, 1 | |
| 5 | 0, 4 | 3 | 1, 6 |
| 6 | 7, 8 | 5 | 0, 1, 1, 2 |
| 7 | 0, 6 | 2 | 9 |
| 8 | 0, 0, 8 | 5, 6 | 0 |
| 9 | 0, 6, 9 | 6 | 2, 4, 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.