Phân tích XSMT trước giờ quay 08/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 02/07/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9FS 10FS 11FS |
| ĐB | 26361 |
| G.1 | 86463 |
| G.2 | 01096 44338 |
| G.3 | 31418 10664 66908 43328 29653 95114 |
| G.4 | 3483 0291 2394 1759 |
| G.5 | 6694 4869 5579 5165 7917 1213 |
| G.6 | 425 578 232 |
| G.7 | 63 35 92 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | |
| 1 | 3, 4, 7, 8 | 6 (giải đặc biệt), 9 | 1 |
| 2 | 3, 5, 8 | 3, 9 | 2 |
| 3 | 2, 5, 8 | 1, 2, 5, 6, 6, 8 | 3 |
| 4 | 1, 6, 9, 9 | 4 | |
| 5 | 3, 9 | 2, 3, 6 | 5 |
| 6 | 1 (giải đặc biệt), 3, 3, 4, 5, 9 | 9 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 1 | 7 |
| 8 | 3 | 0, 1, 2, 3, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 4, 4, 6 | 5, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 | 95014 07-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 26 |
| 15 | 16 |
| 21 | 12 |
| 38 | 12 |
| 66 | 11 |
| 39 | 10 |
| 41 | 10 |
| 58 | 10 |
| 61 | 10 |
| 68 | 10 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 53 | 14 |
| 24 | 13 |
| 63 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 37 | 11 |
| 75 | 11 |
| 81 | 11 |
| 86 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 11 | 08 | 03 |
| G.7 | 570 | 039 | 901 | 278 |
| G.6 | 9553 8734 0960 | 6370 0863 8391 | 6056 7804 7557 | 8212 9401 0839 |
| G.5 | 9985 | 7938 | 1704 | 0125 |
| G.4 | 36632 81462 80100 88526 30899 31903 66851 | 65313 51535 17355 76218 32554 74710 33043 | 26704 81350 38823 28225 98114 41359 51310 | 40631 05705 22025 38404 07485 78867 79865 |
| G.3 | 05094 15470 | 54386 59040 | 23998 32707 | 89522 16624 |
| G.2 | 09216 | 01994 | 73362 | 56249 |
| G.1 | 30022 | 64736 | 63174 | 99104 |
| ĐB | 908054 | 477009 | 449603 | 716800 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 9 (giải đặc biệt) | 1, 3 (giải đặc biệt), 4, 4, 4, 7, 8 | 0 (giải đặc biệt), 1, 3, 4, 4, 5 |
| 1 | 6 | 0, 1, 3, 8 | 0, 4 | 2 |
| 2 | 2, 6 | 3, 5 | 2, 4, 5, 5 | |
| 3 | 2, 4 | 5, 6, 8, 9 | 1, 9 | |
| 4 | 0, 3 | 9 | ||
| 5 | 1, 2, 3, 4 (giải đặc biệt) | 4, 5 | 0, 6, 7, 9 | |
| 6 | 0, 2 | 3 | 2 | 5, 7 |
| 7 | 0, 0 | 0 | 4 | 8 |
| 8 | 5 | 6 | 5 | |
| 9 | 4, 9 | 1, 4 | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 31 | 07 |
| G.7 | 195 | 516 | 983 |
| G.6 | 4636 0418 3333 | 0983 0458 3422 | 7803 1123 3059 |
| G.5 | 8598 | 3256 | 3723 |
| G.4 | 33405 72034 50726 48796 41133 83262 95126 | 39628 57266 42084 92237 87318 20368 61797 | 87697 02038 37919 49821 85622 82052 45828 |
| G.3 | 70239 54855 | 36937 64094 | 26570 47573 |
| G.2 | 32063 | 13545 | 96547 |
| G.1 | 54927 | 37180 | 78166 |
| ĐB | 79441 | 73504 | 06280 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4 (giải đặc biệt) | 3, 7 |
| 1 | 8 | 6, 8 | 9 |
| 2 | 6, 6, 7 | 2, 8 | 1, 2, 3, 3, 8 |
| 3 | 3, 3, 4, 6, 9 | 1, 7, 7 | 8 |
| 4 | 1 (giải đặc biệt) | 5 | 7 |
| 5 | 5, 6 | 6, 8 | 2, 9 |
| 6 | 2, 3 | 6, 8 | 6 |
| 7 | 0, 3 | ||
| 8 | 0, 3, 4 | 0 (giải đặc biệt), 3 | |
| 9 | 5, 6, 8 | 4, 7 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 07/11/2026 |
Kết quả:
05
19
20
26
44
53
Số Power:
39
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 07/11/2026 |
0
03
417
|
| Điện toán 6x36 | 07/11/2026 |
12
15
17
18
26
28
|
| Thần tài | 07/11/2026 |
6490
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.