Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 09/07/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6FZ 2FZ 3FZ |
| ĐB | 31202 |
| G.1 | 63174 |
| G.2 | 21743 95492 |
| G.3 | 97571 99839 00977 63123 18276 67010 |
| G.4 | 3552 8490 1601 4365 |
| G.5 | 7841 8684 1385 0301 6971 7336 |
| G.6 | 125 781 163 |
| G.7 | 43 49 97 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 0, 0, 4, 7, 7, 8 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 0, 5, 9 | 2 |
| 3 | 6, 9 | 2, 4, 4, 6 | 3 |
| 4 | 1, 3, 3, 9 | 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 2, 6, 8 | 5 |
| 6 | 3, 5 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 1, 1, 4, 6, 7 | 7, 9 | 7 |
| 8 | 1, 4, 5 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 4, 7 | 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 02 | 0 | 10 90 |
| 1 | 10 | 1 | 01(2) 41 71(2) 81 |
| 2 | 23 25 | 2 | 02 52 92 |
| 3 | 36 39 | 3 | 23 43(2) 63 |
| 4 | 41 43(2) 49 | 4 | 74 84 94 |
| 5 | 52 | 5 | 25 65 85 |
| 6 | 63 65 | 6 | 36 76 |
| 7 | 71(2) 74 76 77 | 7 | 77 97 |
| 8 | 81 84 85 | 8 | — |
| 9 | 90 92 94 97 | 9 | 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23 25 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | 41 43 ×2 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 65 |
| 7 | 71 ×2 74 76 77 |
| 8 | 81 84 85 |
| 9 | 90 92 94 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 64 | 56 | 72 |
| G.7 | 746 | 588 | 299 | 602 |
| G.6 | 3048 6965 2130 | 3653 0086 9538 | 9163 7053 9004 | 8339 1559 9490 |
| G.5 | 7085 | 8067 | 9369 | 5330 |
| G.4 | 06270 07569 76754 35820 45210 66037 01613 | 12358 36926 53338 97212 98565 09762 27625 | 02066 30117 98994 38423 66243 73967 84006 | 67922 06526 60479 84436 19098 87892 86471 |
| G.3 | 53939 56065 | 29993 09264 | 23901 58058 | 90592 20623 |
| G.2 | 85097 | 86054 | 44991 | 10026 |
| G.1 | 92389 | 44228 | 29412 | 11385 |
| ĐB | 841913 | 664197 | 730127 | 126618 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6 | 2 | ||
| 1 | 0, 1, 3, 3 | 2 | 2, 7 | 8 |
| 2 | 0 | 5, 6, 8 | 3, 7 | 2, 3, 6, 6 |
| 3 | 0, 7, 9 | 8, 8 | 0, 6, 9 | |
| 4 | 6, 8 | 3 | ||
| 5 | 4 | 3, 4, 8 | 3, 6, 8 | 9 |
| 6 | 5, 5, 9 | 2, 4, 4, 5, 7 | 3, 6, 7, 9 | |
| 7 | 0 | 1, 2, 9 | ||
| 8 | 5, 9 | 6, 8 | 5 | |
| 9 | 7 | 3, 7 | 1, 4, 9 | 0, 2, 2, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 65 | 91 |
| G.7 | 607 | 722 | 726 |
| G.6 | 9958 6962 2889 | 9816 2601 3445 | 8614 8759 5861 |
| G.5 | 2919 | 7117 | 6421 |
| G.4 | 70203 90977 23490 41229 21165 77378 29921 | 72621 88601 60438 63830 57415 77065 55672 | 83885 75114 73604 01118 27571 71979 35194 |
| G.3 | 56915 69994 | 33927 14930 | 28395 97453 |
| G.2 | 60445 | 75435 | 03568 |
| G.1 | 06470 | 91155 | 68721 |
| ĐB | 13626 | 25977 | 72956 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 1, 1 | 4 |
| 1 | 3, 5, 9 | 5, 6, 7 | 4, 4, 8 |
| 2 | 1, 6, 9 | 1, 2, 7 | 1, 1, 6 |
| 3 | 0, 0, 5, 8 | ||
| 4 | 5 | 5 | |
| 5 | 8 | 5 | 3, 6, 9 |
| 6 | 2, 5 | 5, 5 | 1, 8 |
| 7 | 0, 7, 8 | 2, 7 | 1, 9 |
| 8 | 9 | 5 | |
| 9 | 0, 4 | 1, 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.