Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 18/07/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9GI 4GI 14GI |
| ĐB | 88570 |
| G.1 | 55716 |
| G.2 | 06518 13756 |
| G.3 | 06406 84898 89355 08735 51643 88631 |
| G.4 | 0920 1897 1189 4985 |
| G.5 | 0865 3519 9596 3432 8003 5600 |
| G.6 | 914 213 996 |
| G.7 | 33 23 70 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 6 | 0, 2, 7, 7 | 0 |
| 1 | 3, 4, 6, 8, 9 | 3 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 3, 5 | 0, 1, 2, 3, 4 | 3 |
| 4 | 3 | 1 | 4 |
| 5 | 5, 6 | 3, 5, 6, 8 | 5 |
| 6 | 5 | 0, 1, 5, 9, 9 | 6 |
| 7 | 0, 0 | 9 | 7 |
| 8 | 5, 9 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 6, 6, 7, 8, 9 | 1, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 06 | 0 | 00 20 70(2) |
| 1 | 13 14 16 18 19 | 1 | 31 |
| 2 | 20 23 | 2 | 32 |
| 3 | 31 32 33 35 | 3 | 03 13 23 33 43 |
| 4 | 43 | 4 | 14 |
| 5 | 55 56 | 5 | 35 55 65 85 |
| 6 | 65 | 6 | 06 16 56 96(2) |
| 7 | 70(2) | 7 | 97 |
| 8 | 85 89 | 8 | 18 98 |
| 9 | 96(2) 97 98 99 | 9 | 19 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 06 |
| 1 | 13 14 16 18 19 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 31 32 33 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 ×2 |
| 8 | 85 89 |
| 9 | 96 ×2 97 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 01 | 79 |
| G.7 | 786 | 015 | 769 |
| G.6 | 0710 6148 6775 | 0986 3958 8076 | 9085 7687 1281 |
| G.5 | 3298 | 4410 | 5444 |
| G.4 | 11236 22796 85362 13891 88738 07168 87719 | 65423 66254 56186 98409 60559 68453 32326 | 32738 87181 69957 64381 27638 54964 75413 |
| G.3 | 57610 76131 | 92525 88207 | 66306 55246 |
| G.2 | 73846 | 04400 | 42113 |
| G.1 | 55284 | 50519 | 91495 |
| ĐB | 364569 | 966529 | 991099 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7, 9 | 6 | |
| 1 | 0, 0, 9 | 0, 5, 9 | 3, 3 |
| 2 | 3, 5, 6, 9 | ||
| 3 | 1, 6, 8 | 8, 8 | |
| 4 | 6, 8 | 4, 6 | |
| 5 | 3, 4, 8, 9 | 7 | |
| 6 | 2, 8, 9 | 4, 9 | |
| 7 | 5 | 6 | 9 |
| 8 | 4, 6 | 6, 6 | 1, 1, 1, 5, 7 |
| 9 | 1, 5, 6, 8 | 5, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 17 |
| G.7 | 121 | 845 |
| G.6 | 2287 2803 3599 | 7215 2992 5485 |
| G.5 | 4505 | 6181 |
| G.4 | 82610 98244 79969 55539 46948 41791 66046 | 36391 28724 24421 18311 16513 12726 35355 |
| G.3 | 58652 00780 | 96812 15752 |
| G.2 | 27455 | 86828 |
| G.1 | 86042 | 29764 |
| ĐB | 66259 | 58612 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | |
| 1 | 0 | 1, 2, 2, 3, 5, 7 |
| 2 | 1, 1 | 1, 4, 6, 8 |
| 3 | 9 | |
| 4 | 2, 4, 6, 8 | 5 |
| 5 | 2, 5, 9 | 2, 5 |
| 6 | 9 | 4 |
| 7 | ||
| 8 | 0, 7 | 1, 5 |
| 9 | 1, 9 | 1, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.